Phim Anh-Mỹ

Army of the Dead Review
‘Army of the Dead’ – bộ phim xác sống để lại nhiều suy ngẫm
/

‘Army of the Dead’ – bộ phim xác sống để lại nhiều suy ngẫm

Army of the Dead (Đội quân người chết) có thể không xuất sắc, nhưng là bộ phim mang đậm dấu ấn cá nhân của Zack Snyder và đặt ra nhiều suy ngẫm về nhân loại.

Lưu ý: Bài viết tiết lộ một phần nội dung phim


Trước khi nổi tiếng với những bộ phim bom tấn siêu anh hùng, Zack Snyder từng chạm ngõ điện ảnh bằng một tác phẩm lấy chủ đề xác sống (zombie).

Năm 2004, bộ phim đầu tay Dawn of the Dead của Snyder gây nhiều tiếng vang, dù đó thực chất chỉ là một bản làm lại (remake) từ bản gốc cùng tên năm 1987 của George A. Romero – người luôn được xem là “cha đẻ dòng phim xác sống”.

Sau thành công đó, Snyder ấp ủ một tác phẩm cùng chủ đề mang tên Army of the Dead từ năm 2007, nhưng không được rót vốn thực hiện. Mãi đến khi anh rời khỏi Warner Bros. để đầu quân cho Netflix, dự án mới rục rịch trở lại. Lần này, nhà làm phim được toàn quyền quyết định ở mọi khâu, thay vì bị kìm hãm sức sáng tạo dưới sức ép của studio như trước.

Army of the Dead là bộ phim mới nhất của đạo diễn Zack Snyder.
Army of the Dead là bộ phim mới nhất của đạo diễn Zack Snyder.

Kết quả, Zack Snyder cùng lúc đảm nhận bốn vai trò quan trọng của Army of the Dead, bao gồm đạo diễn, biên kịch, quay phim kiêm sản xuất. Ngay cả thời lượng phim cũng kéo dài đến tận 148 phút theo đúng ý của anh.

Giọng điệu đậm chất châm biếm

Như tác phẩm đầu tay, Zack Snyder vẫn chọn thể loại hành động (action) làm “xương sườn” để phát triển chủ đề xác sống. Song, Army of the Dead được xây dựng theo hướng trộm cướp (heist) thay vì sinh tồn (survival). Cái không khí rùng rợn, kinh dị (horror) của Dawn of the Dead cũng được thay thế bằng giọng điệu hài hước, châm biếm (satire) mạnh mẽ.

Ngay từ những phút đầu, nhà làm phim đã biến Las Vegas thành vùng đất thây ma bằng một lý do hết sức ngớ ngẩn.

Giữa đêm tối, một đôi mới cưới chạy xe đến Las Vegas để tận hưởng tuần trăng mật. Cô dâu háo hức đến độ không thèm tháo lúp đội đầu, tranh thủ tìm cách vui vẻ với chồng trên xe. Sự việc khiến chú rể lạc tay lái, đâm thẳng vào một tiểu đội đang áp giải một gã xác sống bằng xe thiết giáp.

Những tên lính vô dụng lập tức trở thành món khai vị cho loài quái vật khát máu, rồi nhanh chóng biến thành những xác chết biết đi. Sau đó, tiểu đoàn xác sống hướng về “thành phố tội lỗi”, nơi nổi tiếng với những cư dân không bao giờ ngủ, cùng ánh đèn rực sáng cả vùng trời đêm.

Bao phủ tác phẩm là một giọng điệu châm biếm.
Bao phủ tác phẩm là một giọng điệu châm biếm.

Phần danh đề đầu phim (opening credits) cũng hết sức hài hước. Những cô vũ nữ hở ngực trở thành quái vật ăn thịt đàn ông. Gã tài phiệt chạy trốn trong sợ hãi mà không kịp mặc quần, đánh rơi cả bộ tóc giả. Bồn tắm biến thành bể máu. Las Vegas trở thành chiến trường hỗn loạn giữa nền nhạc là ca khúc Viva Las Vegas do Allison Crowe và Richard Cheese trình bày.

“Biệt đội cảm tử” phiên bản xác sống

Trong danh đề, Zack Snyder cũng khéo léo giới thiệu từng nhân vật trong phim bằng một chuỗi phân cảnh hành động thay cho lời thoại.

Một chàng lính da đen dùng lưỡi cưa cứa vào xác sống như cắt bánh gatô. Một cô nàng dùng súng máy hạng nặng để băm nát xác sống như món sinh tố. Quý ông trung niên Scott Ward (Dave Bautista) lại có sở thích kết liễu địch thủ bằng cách ngắm thẳng vào đầu.

Phân đoạn kết thúc bằng cảnh những thùng container được xếp chồng lên nhau, tạo thành bức tường vây quanh Las Vegas, ngăn cách thành phố khỏi thế giới bên ngoài.

Ở phía bên kia bức tường, gã tài phiệt Bly Tanaka (Hiroyuki Sanada) tìm cách tập hợp một nhóm những người từng trốn thoát thành công khỏi Las Vegas, mà dẫn đầu là Scott Ward. Mồi nhử của Tanaka hết sức đơn giản: có 200 triệu USD được giấu trong hầm két bên dưới một sòng bạc bên trong vùng đất thây ma, đang cần có người sẵn sàng vượt qua những tên xác sống để kéo ra.

Scott Ward của Dave Bautista dẫn đầu biệt đội trong 'Army of the Dead'.
Scott Ward của Dave Bautista dẫn đầu biệt đội trong Army of the Dead.

Trước lời mời chào hấp dẫn, Scott kêu gọi bạn bè để lập nên một “biệt đội cảm tử” của riêng mình. Các thành viên trong nhóm tham gia với tinh thần một đi không trở lại. Mỗi người vác trên vai một can xăng màu đỏ, sẵn sàng sử dụng cái chết để mở đường cho các thành viên còn lại.

Thách thức đặt ra cho nhóm của Scott là họ chỉ còn lại đúng 96 tiếng để hoàn thành nhiệm vụ. Trước đó, chính phủ đã quyết định sử dụng vũ khí hạt nhân để san bằng phần còn lại của Las Vegas, nhằm ngăn chặn hiểm họa xác sống lây lan.

Xóa bỏ hình ảnh xác sống không não

Tuân thủ công thức quen thuộc của dòng phim trộm cướp, Zack Snyder đưa các nhân vật của Army of the Dead quay trở lại Las Vegas. Anh cũng tham khảo nhiều nguồn để thay đổi bối cảnh lẫn hình tượng xác sống. Theo lời đạo diễn, suốt quá trình xây dựng kịch bản, anh đã lấy cảm hứng từ những tác phẩm kinh điển như Escape from New York (1981), Aliens (1986), The Thing (1982) và Planet of the Apes (1968).

Trong phim, mầm bệnh không chỉ lây lan ở con người, mà còn đồng hóa những chủng loài khác thành xác sống. Cọp xác sống chỉ thích ăn thịt tươi, chứ không bao giờ cắn phá đồng loại. Ngựa xác sống đã thối rữa gần hết, chỉ còn mỗi khung xương, nhưng luôn sẵn sàng phục vụ chủ nhân. Robot xác sống lấp ló giữa màn hình với cặp mắt là những tia laser xanh biếc và gương mặt quen thuộc của “kẻ hủy diệt”.

Giống trò chơi nổi tiếng Dying Light, Zack Snyder chia xác sống thành những chủng loại khác nhau. Ở cấp thấp nhất, khán giả gặp lại hình ảnh những thây ma biết đi với vẻ ngoài đờ đẫn, ngờ nghệch trong sáng tạo của George A. Romero. Khi cần thiết, chúng ngủ đông trong bóng tối không khác gì loài ma cà rồng sợ ánh sáng.

"Army of the dead" sở hữu hệ thống xác sống đa dạng, khác biệt.
Army of the dead sở hữu hệ thống xác sống đa dạng, khác biệt.

Xác sống ngu ngốc đến mức hài hước, như thể bước ra từ Shaun of the Dead (2004) hay The Dead Don’t Die (2019). Chúng cũng có tình cảm và biết yêu như trong Warm Bodies (2013). Thậm chí, trong một cảnh quay, Zack Snyder còn lặp lại chính mình khi tái hiện cảnh xác sống sơ sinh của Dawn of the Dead.

Sáng tạo lớn nhất của đạo diễn là biến xác sống trở thành những nhân vật có “não” – thứ vốn là yếu điểm của chúng.

Đại diện cho chủng loại xác sống biết suy nghĩ là lũ “alpha” – nỗi sợ hãi lớn nhất của nhóm Scott ngay từ khi chưa bước vào Las Vegas. Chúng nhanh hơn, thông minh hơn loại bình thường. Đám này sống có tổ chức, tạo thành một “đội quân người chết”, mà dẫn đầu là Zeus (Richard Cetrone) – kẻ đóng vai trò là ông hoàng của vương quốc xác sống.
Ý tưởng về một “xã hội” khác

Zack Snyder đưa vào Army of the Dead khá nhiều tình tiết thú vị, nhưng lại không chủ động khai thác triệt để. Đó là điểm mạnh, cũng là điểm yếu của bộ phim – vốn được Netflix dùng làm “phát súng” mở màn cho một chuỗi thương hiệu phim (franchise) có liên quan.

Trước khi bước đến hồi ba bùng nổ với những cảnh quay đậm chất hành động, khán giả cần vượt qua hai hồi đầu khá chậm chạp. Đạo diễn dành nhiều thời gian để xây dựng thế giới mới với hai chiến tuyến khác biệt: “biệt đội cảm tử” của Scott và “binh đoàn xác sống” của Zeus.

Khi Zack Snyder đưa dự án Justice League quay trở lại, anh từng khiến giới hâm mộ xôn xao bởi lời thoại nổi tiếng của Joker: “We live in a society” (Chúng ta sống trong một xã hội). Trong Army of the Dead, Snyder đem ý tưởng về “xã hội” từ thương hiệu siêu anh hùng sang thế giới xác sống để khai thác rõ ràng hơn.

Con người và zombie hiện lên đầy đối lập trong phim.
Con người và zombie hiện lên đầy đối lập trong phim.

Đứng trước “xã hội” xác sống, những gì xấu xa nhất của con người trở nên rõ nét. Trong khi “đội quân” của Zeus hết sức đoàn kết, thì biệt đội của Scott lại dần tan rã. Một trong số đó sẵn sàng phản bội cả nhóm, lật mặt bất ngờ chỉ để đạt được mục đích cá nhân.

Xác sống đau đớn đến chảy nước mắt khi mất đi đồng loại, trong khi con người đánh đổi mọi thứ chỉ vì lòng tham. Tiền trở thành chất kết dính duy nhất giữa các thành viên trong đội của Scott, khiến họ sẵn sàng bỏ mạng ở Las Vegas. Tiền cũng là cầu nối để hai cha con Scott xích lại gần nhau, trong khi tình cảm giữa hai người vốn đã rạn nứt. Ngay cả “trùm cuối” Tanaka dụng công sắp đặt tất cả, cốt cũng chỉ để kiếm nhiều tiền hơn.

Một bộ phim xác sống đáng suy ngẫm

Kể từ khi xuất hiện trong những thước phim của George A. Romero, xác sống là chủ đề gần như đã được khai thác cạn kiệt. Mỗi nhà làm phim lại sử dụng hình ảnh “người chết biết đi” với một mục đích khác nhau. Song, nhìn chung thì biểu tượng này xuất hiện như một điềm báo cho tương lai con người có thể đối diện với tận thế.

Trong Army of the Dead, Zack Snyder đưa khán giả tiến thẳng đến thời kỳ hậu tận thế (post‑apocalyptic), đồng thời cho thấy “xã hội” loài người gần như không đổi ở thời tương lai. Thế giới vẫn phải đối diện với những vấn đề nhức nhối, từ biến đổi khí hậu, phân biệt giới, vũ khí hạt nhân cho đến dịch bệnh hoành hành.

Ngoài ra, bộ phim cũng mang yếu tố chính trị giống các tác phẩm khác cùng thể loại. Khi Las Vegas chìm trong đại dịch và bị cô lập, chính phủ xây dựng một trại cách ly bên ngoài thành phố để giam giữ những người còn sống sót. Những chiếc nhiệt kế điện tử được đưa lên đầu người dân để kiểm tra dịch bệnh. Tình tiết này phần nào gợi nhớ đến đại dịch Covid-19 hiện vẫn đang khiến thế giới điên đảo, được Zack Snyder dùng làm ngòi nổ để đả kích chính phủ.

"Army of the dead" ẩn giấu nhiều thông điệp chính trị.
Army of the dead ẩn giấu nhiều thông điệp chính trị.

Trong một cảnh quay khác, cựu Thư ký báo chí Nhà Trắng Sean Spicer tranh cãi với nữ chiến lược gia đảng Dân chủ Donna Brazile trên màn hình TV. Bà cho rằng những ai không bị nhiễm bệnh đều trở thành “tù chính trị” – những kẻ mà chính phủ không muốn cho ra ngoài. Một gã nhân viên bảo vệ trại còn thẳng thừng tuyên bố: “‎Dấu hiệu bị nhiễm đầu tiên là hiếu chiến và hành động ngoài chuẩn mực xã hội”.

Sau một loạt thông điệp ẩn sâu trong kịch bản, Army of the Dead kết thúc bằng Zombie, ca khúc nổi tiếng của nhóm nhạc The Cranberries. Bài hát mang tinh thần phản chiến mạnh mẽ, được viết để tưởng nhớ hai nạn nhân thiệt mạng trong vụ đánh bom ở Warrington (Anh) vào năm 1993.

Cũng như Zombie, Army of the Dead mượn chủ đề xác sống để nói về nhân loại. Những cái xác trong phim không chỉ biết đi mà còn biết suy nghĩ, trong khi loài người lại liên tục thực hiện những việc vô tri. Con người chỉ thực sự biết trân quý sự sống khi đối diện với cái chết, vốn được ẩn dụ qua những nhân vật xác sống trong phim.

Điều này hoàn toàn đúng với các nhân vật của Army of the Dead. Khi những tờ tiền bay tung tóe giữa ánh đèn lòe loẹt của sòng bài Las Vegas, cũng là lúc máu đổ như mưa trên sàn nhà. Đó là cái giá phải trả dành cho những hành vi sai trái của con người ở thành phố tội lỗi.


Đánh giá: ***1/2 (3.5/5)


(Bài viết độc quyền cho TrueID Vietnam.)

‘Never Rarely Sometimes Always’ - quyết định khó khăn ở tuổi 17
‘Never Rarely Sometimes Always’ - quyết định khó khăn ở tuổi 17
/

‘Never Rarely Sometimes Always’ – quyết định khó khăn ở tuổi 17

Người trẻ Mỹ hiếm khi xuất hiện đau đớn và buồn bã như trong ‘Never Rarely Sometimes Always’bộ phim tâm lý xoay quanh câu chuyện phá thai của một cô gái mới 17 tuổi.


Never Rarely Sometimes Always là bộ phim độc lập về đề tài tuổi mới lớn (coming-of-age) của nữ đạo diễn Eliza Hittman. Tác phẩm từng được chọn tranh giải Gấu Vàng tại Liên hoan phim Berlin lần thứ 70, và giành giải Gấu Bạc của ban giám khảo. Nội dung phim kể về tuổi 17 của cô bé Autumn khi phải đối diện với một quyết định lớn trong đời: làm mẹ hoặc phá thai.

Người chưa làm mẹ và luôn cô đơn

Nhan đề bộ phim được ghép bởi bốn trạng từ chỉ tần suất thường được dùng trong tiếng Anh. Nếu dùng để mô tả ngắn gọn về Autumn Callahan (Sidney Flanigan), thì cô chưa từng làm mẹ, hiếm khi cười, thỉnh thoảng sợ hãi, và luôn luôn cô đơn.

Autumn sinh ngày 19/8/2002, là con cả trong một gia đình nghèo gồm ba chị em gái ở tiểu bang Pennsylvania (thuộc vùng Đông Bắc nước Mỹ). Ngoài giờ học, cô phải đi làm ở siêu thị để kiếm thêm thu nhập giúp đỡ cha mẹ.

Với bản tính mạnh mẽ của người thuộc cung Sư Tử, Autumn quyết định sẽ tự đi phá thai mà không cần gia đình. Nhưng cũng “ngoài cứng trong mềm” như biết bao “Sư Tử” khác, thẳm sâu bên trong Autumn là một tâm hồn vô cùng nhạy cảm và yếu đuối.

Trung tâm của bộ phim là Autumn Callahan - cô gái chưa từng làm mẹ, hiếm khi cười, thỉnh thoảng sợ hãi, và luôn luôn cô đơn.
Trung tâm của bộ phim là Autumn Callahan – cô gái chưa từng làm mẹ, hiếm khi cười, thỉnh thoảng sợ hãi, và luôn luôn cô đơn.

Bộ phim bắt đầu bằng một buổi biểu diễn văn nghệ của nhà trường. Trong khi các bạn lựa chọn những tiết mục có giai điệu vui vẻ, ca từ ngập tràn hy vọng, thì Autumn trình diễn một mình với cây đàn guitar.

Bất chấp vẻ nhàm chán của khán giả phía dưới, cô lặng lẽ thể hiện ca khúc tự viết về bạn trai. Lời hát kể rằng: “Anh bắt tôi làm những điều tôi không muốn làm / Anh bắt tôi nói những lời tôi không muốn nói / Và dù tôi muốn trốn thoát / Tôi biết mình không thể ngừng nói yêu anh…”

Không chỉ đau đớn trong tình yêu, Autumn còn cô độc trên đường đời. Trong phim, cô như một chú sư tử nhỏ bé lang thang trong khu rừng rộng lớn, tìm kiếm sự sẻ chia của đồng loại.

Autumn mong muốn phá thai ở Pennsylvania, nhưng luật lệ tiểu bang yêu cầu phải có sự chấp thuận của gia đình. Cô chẳng dám hé nửa lời với mẹ (Sharon Van Etten) chuyện mình mang thai, lại càng không với người bố dượng đáng ghét.

Kết nối ruột thịt duy nhất của Autumn là Skylar (Talia Ryder) – người chị họ đã gật đầu đồng ý đi cùng cô đến New York, với mục đích tước bỏ một sinh linh.

Thế giới phụ nữ của Eliza Hittman

Never Rarely Sometimes Always đánh dấu lần thứ ba Eliza Hittman ngồi ghế đạo diễn. Chị đặc biệt quan tâm đến lứa tuổi vị thành niên và những cảm xúc đầu đời. Trong tác phẩm chào sân mang tên It Felt Like Love (2013), Hittman kể lại khao khát được trải nghiệm tình dục lần đầu của một cô gái 14 tuổi.

Nữ đạo diễn Eliza Hittman bên cạnh hai diễn viên chính của ‘Never Rarely Sometimes Always’.
Nữ đạo diễn Eliza Hittman bên cạnh hai diễn viên chính của ‘Never Rarely Sometimes Always’.

Bộ phim thứ hai, Beach Rats (2017), phơi bày góc tối của Brooklyn – nơi những chàng trai trẻ chìm đắm trong dục vọng, bạo lực và ma túy. Ở đó, một thanh niên đã tìm cách khám phá giới tính thật của mình, thông qua việc quan hệ với những người đàn ông lớn tuổi trên mạng Internet.

Giống như các tác phẩm trước của Hittman, Never Rarely Sometimes Always có nội dung và lối kể chuyện rất đơn giản. Kịch bản phim, do chính tay chị chấp bút, đề cao sự chân thực theo hướng “lát cắt cuộc sống” (slice-of-life).

Câu chuyện được chia làm ba hồi, tuân thủ cấu trúc nền tảng của điện ảnh, nhưng có rất ít sự kiện xảy ra trong hơn một tiếng rưỡi đồng hồ. Ở hồi đầu của bộ phim, người xem chỉ thấy Autumn thực hiện chuỗi công việc rất đỗi bình thường hàng ngày: đi khám thai, đến siêu thị làm việc, rồi về nhà.

Nữ đạo diễn kết hợp nhuần nhuyễn giữa phong cách làm phim “đun chậm” (slow burn) với kỹ thuật “tả, mà không kể” (show, don’t tell), như một cách để thử thách lòng kiên trì và tài quan sát của khán giả.

Nhà làm phim tập trung nghiên cứu tâm lý nhân vật (character study) nhiều hơn là phát triển cốt truyện. Từng phân đoạn được kể lại bằng những cú máy dài (long take) với tiêu cự lớn, khung hình giới hạn ở gương mặt để bắt trọn diễn biến tâm lý của các nhân vật. Từng chi tiết được lật úp một cách tinh tế, cho biết Autumn có thai đã được 18 tuần, chứ không phải 10 tuần như cô tưởng.

Không có quá nhiều sự kiện kịch tính xảy ra trong phim, mà người xem buộc phải theo dõi kỹ lưỡng để nắm bắt tác phẩm.
Không có quá nhiều sự kiện kịch tính xảy ra trong phim, mà người xem buộc phải theo dõi kỹ lưỡng để nắm bắt tác phẩm.

Trong thế giới của Hittman, dường như “chỉ có phụ nữ mới đem lại hạnh phúc cho nhau”. Autumn và Skylar liên tục gặp phải những người đàn ông không mấy tốt đẹp trên đường đời.

Từ gã quản lý siêu thị đến người bố dượng của Autumn, tất cả đều thể hiện tâm lý bất ổn, thích lạm dụng tình dục. Khi ngồi trên xe điện ngầm đi New York, Autumn còn trông thấy một gã biến thái đang thọc tay vào khóa quần, tìm cách mời gọi. Có nhân vật còn không hề xuất hiện một lần – như bạn trai của Autumn – nhưng vẫn mang lại cảm giác rùng rợn đến đáng sợ.

Nạn phá thai tuổi vị thành niên

Chủ đề mang thai ở độ tuổi vị thành niên từng được Jason Reitman thể hiện thành côngtrong tác phẩm Juno (2007).

Bộ phim nhận đề cử giải Phim truyện xuất sắc, thắng giải Kịch bản gốc xuất sắc tại Oscar lần thứ 80, đưa Elliot Page lên hàng ngũ diễn viên ngôi sao. Chuyện phim kể về cô bé Juno mang thai ở độ tuổi 16, quyết định sẽ tìm bố mẹ tương lai cho đứa con sắp sửa chào đời của mình. Tác phẩm của Reitman hấp dẫn bởi kịch bản cài cắm nhiều tình tiết hài hước, nhằm giảm nhẹ tính nghiêm trọng của vấn đề.

Với góc nhìn của một người phụ nữ, Eliza Hittman đưa ra quyết định hoàn toàn khác. Nữ đạo diễn khai thác câu chuyện của Autumn bằng giọng điệu nghiêm túc hơn, không ngần ngại xoáy thẳng vào vấn nạn phá thai hiện gây tranh cãi tại Mỹ. Trong một cảnh quay, người dân tập trung trước bệnh viện, giương cao bức tranh Đức Mẹ Maria, hô hào phản đối về việc phá thai, xem đó như là một tội ác.

Sidney Flanigan tỏa sáng với vai chính trong ‘Never Rarely Sometimes Always’.
Sidney Flanigan tỏa sáng với vai chính trong ‘Never Rarely Sometimes Always’.

So với Juno, cuộc đời của Autumn không có quá nhiều lựa chọn, ngoại trừ bốn mức độ: “chưa từng”, “hiếm khi”, “thỉnh thoảng” và “luôn luôn” – những gợi ý mà nhân viên xã hội đưa ra khi đặt câu hỏi cho cô. Nhân vật này hiện lên sống động qua lối diễn như không diễn của Sidney Flanigan – một cái tên mới toanh của làng điện ảnh.

Đạo diễn Eliza Hittman không hề khó khăn chọn ra Flanigan trong số hơn 100 ứng viên cho vai nữ chính. Mặc dù chưa từng trải qua trường lớp, cô không khỏi khiến người xem phải ngỡ ngàng qua từng cảnh quay.

Bằng gương mặt nhiều cảm xúc và diễn xuất thô ráp, Flanigan đã lột tả trọn vẹn một Autumn với nhiều vụn vỡ nơi tâm hồn và những bí mật không thể sẻ chia với ai. Những ẩn ý về việc lạm dụng tình dục xuyên suốt bộ phim của Hittman khiến cho nỗi sợ hãi của Autumn càng tăng thêm bội phần.

Bi kịch của Autumn còn phản ánh lỗ hổng của nền giáo dục và sự thờ ơ của phụ huynh trong việc nuôi dạy con cái. Khi Autumn lang thang ở New York, người mẹ vô trách nhiệm vẫn không hề hay biết con mình ở đâu, làm gì.

Những kiến thức duy nhất mà đứa trẻ 17 tuổi có được hầu như đến từ cỗ máy Internet. Thậm chí, có lần Autumn còn liên tục tự đánh vào bụng mình, tin rằng điều đó sẽ khiến cái thai trong bụng biến mất.

Những cô cậu tuổi ô mai đã xuất hiện không biết bao lần trên màn ảnh rộng Hollywood, nhưng chưa có lần nào đau đớn và buồn bã như trong phim của Eliza Hittman. Khán giả cần biết rằng đâu đó trong xã hội này vẫn còn có những số phận đáng thương hơn là đáng trách như cô bé Autumn. Nhân vật không chỉ là hình mẫu điển hình cho Thế hệ Z (Gen Z), mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh cho cả Thế hệ Alpha (Gen Alpha) – thế hệ của tương lai.

Điều đó khiến cho Never Rarely Sometimes Always trở thành trải nghiệm điện ảnh “hiếm có”, nhưng chắc chắn “không thể” nào quên.


Đánh giá: **** (4/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News. Tên bài do Ban biên tập đặt.)

Review phim Palm Springs
/

‘Palm Springs’ – Cuộc sống đâu thể thiếu tình yêu?

Thông qua câu chuyện hài hước về một đôi nam nữ mắc kẹt trong vòng lặp thời gian, “Palm Springs” nhắc khán giả nhớ rằng bất kỳ ai trong đời cũng cần có một người để yêu.


Palm Springs là bộ phim rom-com (hài lãng mạn) có yếu tố sci-fi (viễn tưởng) do Max Barbakow làm đạo diễn, Andy Siara viết kịch bản. Với kinh phí sản xuất vỏn vẹn 5 triệu USD, bộ phim lập kỷ lục tại liên hoan phim Sundance 2020 khi được Hulu mua lại với giá cao nhất tại thời điểm đó (22 triệu USD).

Tác phẩm cũng gây chú ý khi nhận được hai đề cử tại Quả cầu Vàng 2021 ở hạng mục Phim truyện xuất sắc – Thể loại hài/ca vũ nhạcNam diễn viên chính xuất sắc – Thể loại hài/ca vũ nhạc cho Andy Samberg.

Hôm nay là hôm qua, cũng là ngày mai

Một buổi sáng, Sarah Wilder (Cristin Milioti) thức dậy và thấy mình trở thành “phiên bản nữ” của Bill Murray trong Groundhog Day (1993), Jake Gyllenhaal trong Source Code (2011) hay Tom Cruise trong Edge of Tomorrow (2014).

Hôm qua, “ngày 9/11”, là một ngày đặc biệt kỳ lạ đối với Sarah. Cô được mời đến Palm Springs để dự lễ cưới của em gái với tư cách phù dâu. Tại đây, cô gặp gỡ Nyles (Andy Samberg) – người hiện là bạn trai của một phù dâu khác. Chàng trai lạ mặt tiến đến tán tỉnh cô bằng một điệu nhảy điên khùng, nhưng hóa ra lại thành công.

Review phim Palm Springs 3
Bộ phim theo chân đôi nam nữ bị mắc kẹt trong vòng lặp thời gian sau khi cùng tham dự một đám cưới.

Cả hai đang vui vẻ bên nhau thì Sarah lạc mất Nyles khi anh bất ngờ bị một kẻ lạ mặt tấn công. Sau đó, cô phát hiện anh đang cố bò vào một hang động kỳ lạ, nên bèn bám theo chàng trai để thỏa mãn trí tò mò.

Hậu quả là Sarah bị mắc kẹt trong vòng lặp thời gian. Dù làm bất cứ điều gì, cô cũng bắt đầu ngày mới trên cùng một chiếc giường, trong cùng một căn phòng, và tại cùng một thời điểm: 9 giờ 40 phút sáng thứ bảy, ngày 9/11.

“Hôm nay, ngày mai, hôm qua, đều giống nhau cả”, Nyles giải thích.

Khác với Sarah, Nyles đã sống tại đây đến cả nghìn lần. Chàng trai vui vẻ tận hưởng cuộc sống bất tử, nhưng người bạn mới của anh lại mong muốn thoát ra. Mỗi ngày, họ cùng nhau thử nghiệm những điều điên rồ để tìm ra lời giải cho vòng lặp bí ẩn.

Trong khi mọi vật xung quanh đều bất biến, thì tình cảm giữa cả hai lại ngày càng sâu đậm.

Cách xây dựng câu chuyện thông minh, hóm hỉnh

Vòng lặp thời gian (time loop) là chủ đề từng được Hollywood khai thác rất nhiều lần, nhưng Palm Springs vẫn giữ được nét duyên dáng riêng biệt, phần lớn nhờ vào cách xây dựng câu chuyện thông minh của bộ đôi biên kịch Andy Siara và đạo diễn Max Barbakow.

Siara và Barbakow vốn là hai người bạn học chung trường phim. Khi kết thúc khóa học, cả hai quyết định sẽ cùng thực hiện tác phẩm đầu tay. Một người đảm nhận kịch bản, một người làm đạo diễn. Họ dẫn nhau đến Palm Springs và lên ý tưởng cho bộ phim từ tháng 6/2015.

Suốt quá trình viết kịch bản dài hơn một năm, hàng loạt bản nháp đã bị gạt bỏ cho đến khi họ hoàn thiện bản chính thức. Kết quả, Siara cho ra đời một kịch bản giàu chi tiết và có sự liên kết cao. Rất nhiều tình tiết được cài cắm khéo léo bằng kỹ thuật “foreshadowing” (báo trước), nhưng các mảnh ghép chỉ thực sự trọn vẹn khi khán giả theo dõi hết bộ phim.

Review phim Palm Springs 1
Kịch bản bộ phim vốn được xây dựng từ mùa hè năm 2015.

Để thêm thắt gia vị cho một câu chuyện tưởng chừng đã cũ, Andy Siara vay mượn nhiều yếu tố từ các tác phẩm kinh điển. Có thể hình dung bộ phim là ly cocktail hoàn hảo giữa sự dí dỏm của Wedding Crashers (2005), nét hài hơi lố của Bridesmaids (2011), và một chút hành động của Die Hard (1988). Dĩ nhiên, không thể không nhắc đến Groundhog Day – tác phẩm kinh điển vốn là nguồn cảm hứng lớn cho cốt truyện.

Khác với Phil Connors trong Groundhog Day chập chững bước chân vào chuỗi ngày không hồi kết, Nyles là người đã quá giàu kinh nghiệm. Andy Siara chia sẻ anh có cảm giác mình cũng mắc kẹt trong thế giới của chàng trai ấy, đến mức trở nên quen thuộc và cảm thấy không cần thiết phải giới thiệu về nhân vật.

Cuộc hội ngộ giữa hai tư tưởng đối nghịch

Có thể xem Nyles là hậu duệ của Nietzsche với niềm tin bất tận vào chủ nghĩa hư vô (nihilism). Cuộc sống bất tử ban cho chàng trai cơ hội để trải nghiệm nhiều điều. Anh dành thời gian vô hạn để phê thuốc, phát hiện bí mật của cô người yêu, thậm chí là thử quan hệ đồng tính.

Song, đối với Nyles, mọi thứ đều vô nghĩa. Điều duy nhất anh thực sự tận hưởng là nằm phơi nắng trên chiếc phao hình miếng pizza, trôi bồng bềnh giữa hồ bơi.

Review phim Palm Springs 2
Nyles và Sarah hoàn toàn đối nghịch trong suy nghĩ và lối sống.

Ngược lại với Nyles, Sarah hẳn là “học trò cưng” của Robin Williams trong Dead Poets Society (1989) với khẩu hiệu “carpe diem” (nắm bắt khoảnh khắc) trên môi.

Vòng lặp vô hạn khiến cho phong cách YOLO (bạn chỉ sống một lần) của Sarah hoàn toàn bị phá vỡ. Điều cô muốn là quay về nhà ở Austin, chứ không phải bị nhốt trong Palm Springs mãi mãi. Hài hước đến chua chát: Sarah quyết tâm tự sát mỗi ngày chỉ để được sống trọn từng phút giây.

Sự bất cần và vẻ tỉnh bơ của Nyles tạo thành nét tương phản “cười ra nước mắt” khi đặt cạnh loạt hành động rối trí của Sarah. Hai nhân vật trên giấy đều trở nên sống động thông qua diễn xuất hóm hỉnh của đôi viên chính.

Sinh năm 1978, Andy Samberg trông có vẻ trẻ trung hơn nhiều so với tuổi 42. Anh thích thú kịch bản ngay từ lần đọc đầu tiên và liền gật đầu đồng ý đóng vai trò sản xuất dự án.

Samberg thực sự thuyết phục khi vào vai một thanh niên ngoài 30 không màng thế sự. Nhân vật không có nhiều chiều sâu nội tâm, không có quá khứ và nguồn gốc rõ ràng, nhưng vẫn cuốn hút người xem mỗi khi lên hình.

Review phim Palm Springs 4
Andy Samberg và Cristin Milioti có màn phối hợp vô cùng ăn ý trước ống kính.

Cristin Milioti thì chứng tỏ mình sẽ là cái tên đáng gờm trong lĩnh vực phim hài. Cô được mời tham gia dự án mà không cần casting (thử vai), như thể nhân vật Sarah được sinh ra dành cho cô.

Cuộc đời Milioti cũng từng luẩn quẩn như Sarah. Cô theo học diễn xuất rồi bỏ học ngay năm đầu. Hơn 10 năm qua, nữ diễn viên để lại dấu ấn trên sân khấu và một vài vai diễn nhỏ trong các series How I Met Your Mother, Fargo, The Sopranos,….

Nếu Andy Samberg lôi cuốn bằng kinh nghiệm và kỹ thuật, thì Cristin Milioti lại ghi dấu bằng nét diễn tự nhiên. Sự kết hợp hài hòa của bộ đôi giúp cho tác phẩm chứa đựng nhiều khoảnh khắc ấm áp sau những tiếng cười.

Cuộc sống không thể thiếu tình yêu

Palm Springs, bối cảnh chính của bộ phim, vốn là một thành phố sa mạc nằm tách biệt với thủ phủ Los Angeles. Con người đã biến vùng đất cằn cỗi ấy trở thành thiên đường để nghỉ dưỡng, tiệc tùng, ăn chơi và… cưới hỏi.

Những chuỗi ngày sống “thác loạn” ở Palm Springs đã dạy cho đôi bạn trẻ nhiều bài học đắt giá. Một kẻ cóc cần đời như Nyles rốt cuộc trở nên rối bời khi mỗi ngày thức dậy không nhìn thấy cô gái mình đem lòng yêu. Một kẻ chán ghét đám cưới như Sarah cuối cùng lại tìm thấy tình yêu tại một hôn lễ – điều mà cô từng gọi là “nhảm nhí”.

Sau quá trình “đập phá” thế giới, Nyles và Sarah bỗng nhận ra cuộc sống cũng không quá tệ nếu có một người để yêu. “Ta có thể sinh ra lạc lõng, nhưng giờ đây, ta được tìm thấy”, lời thoại của Nyles ở đầu phim hóa ra lại là điều anh học được ở cuối phim.

Dù bạn đang “lạc lõng” hay đã “được tìm thấy”, 90 phút của Palm Springs cũng sẽ là khoảng thời gian thư giãn, sảng khoái để thưởng thức.


Đánh giá: ****(4/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News. Tên bài do Ban biên tập đặt.)

'I Care A Lot', vai diễn ác nhân và mãnh lực đồng tiền
'I Care A Lot', vai diễn ác nhân và mãnh lực đồng tiền
/

‘I Care A Lot’, vai diễn ác nhân và mãnh lực đồng tiền

Với Rosamund Pike vào vai chính, bộ phim hài đen ‘I Care A Lot’ pha trộn nhiều thể loại để kể lại một phi vụ lừa đảo xảy ra trong ngành y tế Mỹ.


Có hai loại người trên thế giới này: người không phải sống trong viện dưỡng lão, và người bị tống vào đó không thương tiếc. Với Jennifer Peterson (Dianne Wiest), bà thuộc loại thứ nhất, nhưng vô tình bị đẩy làm loại thứ hai.

Peterson sinh năm 1949, từng làm tài chính ở Chicago. Bà chuyển đến khu phố Williams, Shallross đắt đỏ để nghỉ hưu đã được bảy năm. Theo bác sĩ riêng, Peterson có sức khỏe tốt, dù gần đây cho thấy dấu hiệu mất trí nhớ và rối loạn.

Vào một buổi sáng đẹp trời, Peterson đang đun nước pha trà. Bà vừa ngồi xuống đọc báo thì nghe thấy có tiếng gõ cửa. Một người phụ nữ tóc vàng, đeo kính đen, tự nhận là người làm việc cùng bác sĩ riêng của bà.

Ả đưa cho Peterson một tờ lệnh của tòa án, thông báo rằng mình sẽ là người giám hộ hợp pháp của bà kể từ nay. Từ lời lẽ dịu dàng cho đến đe dọa, kẻ lạ mặt yêu cầu Peterson đi theo mình đến viện dưỡng lão, bằng không bà sẽ gặp rắc rối.

Bộ phim bắt đầu với phi vụ tưởng chừng ngon ăn dành cho Marla Grayson.
Bộ phim bắt đầu với phi vụ tưởng chừng ngon ăn dành cho Marla Grayson.

Người phụ nữ bí hiểm kia là Marla Grayson (Rosamund Pike) – một tay lừa đảo chuyên nghiệp. Trong thế giới của Grayson, ả không phải là cừu, mà luôn tự nhận mình là sói. Để hành nghề, Grayson đã thiết lập một đường dây bí mật, với sự giúp đỡ của nữ trợ lý kiêm người tình, một nữ bác sĩ và người quản lý viện dưỡng lão.

Ả sói đội lốt một người giám hộ pháp lý, chuyên đi săn cừu là những người già lớn tuổi. Sau khi thuyết phục tòa án rằng họ không thể tự chăm sóc bản thân, Grayson sẽ trở thành đại diện hợp pháp và tìm cách bòn rút hết tài sản của họ.

Kế hoạch của ả sói Grayson vốn dĩ sẽ hoàn hảo như mọi lần, nếu Peterson thực sự là cừu. Bà lão với quá khứ bí ẩn hóa ra lại là mẹ ruột của Roman Lunyov (Peter Dinklage) – tên trùm xã hội đen người Nga từng giả chết và lẩn trốn suốt nhiều năm nay.

Trò chơi đuổi bắt giữa sói và cừu bắt đầu khi Lunyov hay tin mẹ mình đang bị nhốt trong viện dưỡng lão như tù nhân. Gã liên tục phải tìm cách cứu bà mà không được phép để lộ danh tính. Trong khi đó, Grayson cũng kiên quyết không chịu từ bỏ con mồi béo bở.

Kịch bản gốc pha trộn nhiều thể loại

Câu chuyện lừa đảo và sự xuất hiện của Rosamund Pike trong vai nữ chính khiến I Care a Lot được đem ra so sánh vui như phần hậu truyện của Gone Girl (2014) – bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Gillian Flynn.

Trên thực tế, đạo diễn J Blakeson đã tự tay viết một kịch bản gốc. Nội dung phim dựa trên những câu chuyện mà anh từng đọc được trên báo, liên quan đến những kẻ lừa đảo ngoài đời giống như Marla Grayson.

Đây là lần thứ hai Blakeson cùng lúc đảm nhận hai vai trò biên kịch và đạo diễn. Anh là người thích thử thách bản thân ở nhiều dạng phim, hơn là tập trung vào một phong cách nhất định.

J Blakeson thích pha trộn nhiều thể loại trong cùng một tác phẩm.
J Blakeson thích pha trộn nhiều thể loại trong cùng một tác phẩm.

J Blakeson từng có kinh nghiệm làm phim giật gân (thriller) với The Disappearance of Alice Creed (2009), hành động – khoa học viễn tưởng (sci-fi) với The 5th Wave (2016). Trong lần tái xuất này, nhà làm phim pha trộn nhiều yếu tố để tạo ra một cuốn phim chick-flick (phim dành cho phụ nữ) hấp dẫn.

Sau khi định hình I Care a Lot là một câu chuyện về đề tài tội phạm (crime), Blakeson đã thêm thắt rất nhiều nội dung để phát triển ý tưởng gốc. Nửa đầu bộ phim ngập tràn những câu thoại châm biếm theo kiểu black comedy (hài đen), nửa sau lại mang bầu không khí có hơi hướm giật gân.

Sự nhập nhằng trong ranh giới thể loại khiến bộ phim vẫn có những tình tiết hơi khuôn mẫu. Những cảnh đấu trí về mặt pháp lý gợi nhớ series How I Get Away with Murder, một số nhân vật lại như được lấy cảm hứng từ Parasite (2020) khi có tính cách ngu ngốc đến ngớ ngẩn.

Trong suốt thời lượng gần hai tiếng đồng hồ, tính chất gây cười là thứ giữ chân khán giả. Blakeson không chỉ làm rõ những lỗ hổng của ngành y tế, mà còn đem cả nền tư pháp Mỹ ra để giễu nhại.

Trong một xã hội đề cao sự tự do, người già lại hoàn toàn bị tước đi tiếng nói khi chính quyền quyết định họ “cần giúp đỡ”. Có không ít lần vị thẩm phán da màu xuất hiện như gã bù nhìn, chỉ biết ngồi theo dõi người da trắng tranh cãi. Tuy nhiên, những chi tiết hài hước vô tình làm giảm nhẹ tính nghiêm túc của câu chuyện, và đôi lúc khiến cho cuộc đối đầu giữa Grayson với Lunyov chỉ như trò “mèo vờn chuột”.

Vai diễn ác nhân và ma lực của đồng tiền

Với Amy trong Gone Girl và nay là Grayson trong I Care a Lot, Rosamund Pike đã xóa bỏ định kiến về những cô gái tóc vàng hoe trong phim Mỹ. Giống Amy Elliott-Dunne, Marla Grayson luôn toát lên vẻ thông minh đến đáng sợ.

Chỉ trong vài phút, ả đã cô lập thành công bà cụ khỏi thế giới bên ngoài, nhất là với đứa con tội phạm. Sau đó, Grayson lục tung ngôi nhà của Peterson để moi móc thông tin, nhanh tay cuỗm luôn cả số kim cương quý giá mà bà cất trong két sắt ngân hàng.

Rosamund Pike cuốn hút qua từng cảnh quay trong phim.
Rosamund Pike cuốn hút qua từng cảnh quay trong phim.

Nhưng nếu Amy vẫn được xây dựng theo mô-típ femme fatale (những người phụ nữ bí ẩn và nguy hiểm), thì Grayson lại đi ngược nguyên mẫu đó. Xuyên suốt bộ phim, nhân vật này không có bất kỳ bí mật nào phải che giấu.

Mục tiêu duy nhất của Grayson là trở nên giàu có, giàu đến mức có thể “dùng tiền làm vũ khí” như giới thượng lưu trong xã hội. Để đạt được mục tiêu ấy, Grayson có thể bất chấp mọi thủ đoạn, thậm chí bỏ ngoài tai lời can ngăn của người tình đồng giới.

Từng lời thoại do Blakeson chấp bút đều thể hiện rõ bản tính tham lam, máu lạnh của Grayson. Dù được Lunyov liên tục trao cho những cơ hội để sửa chữa sai lầm, Grayson vẫn không thể dừng lại trước ma lực của đồng tiền. Bản chất độc ác của người phụ nữ được đẩy lên đến đỉnh điểm khi ả dửng dưng trước mạng sống của chính mẹ ruột.

Qua diễn xuất duyên dáng của Rosamund Pike, nhân vật Grayson càng trở nên điên loạn. Vai diễn đã mang về cho minh tinh người Anh đề cử Quả cầu vàng 2021 hạng mục Nữ diễn viên chính xuất sắc – Phim điện ảnh hài/ca vũ nhạc.

Peter Dinklage tỏ ra lép vế trước bạn diễn, một phần do nhân vật của anh bị xây dựng theo kiểu "đầu voi đuôi chuột".
Peter Dinklage tỏ ra lép vế trước bạn diễn, một phần do nhân vật của anh bị xây dựng theo kiểu “đầu voi đuôi chuột”.

Phía bên kia chiến tuyến trên màn ảnh là “chàng lùn” Peter Dinklage. Với nét lạnh lùng và đáng sợ không kém Tyrion Lannister của Game of Thrones, lẽ ra Lunyov có thể trở thành đối trọng hoàn hảo dành cho Grayson trong cuộc chiến tranh giành tài sản của người mẹ.

Đáng tiếc thay, kịch bản của Blakeson quá nâng đỡ Grayson mà vô tình hạ thấp Lunyov. Điều đó khiến nhân vật tay trùm người Nga không chỉ ít đất diễn, mà còn thua xa “quỷ lùn” Tyrion cả về sự độc ác lẫn trí thông minh.

Bên cạnh Pike và Dinklage, sự xuất hiện của nữ diễn viên gạo cội Dianne Wiest trong vai Jennifer Peterson là một bất ngờ thú vị. Nhân vật của bà đại diện cho giấc mơ Mỹ mà Grayson luôn tìm kiếm, nhưng không thể nào đạt được bằng con đường chính trực.

Một bà lão sống một mình, nhưng lại sở hữu khối tài sản béo bở, bảo hiểm xịn, ba khoản tiết kiệm đều có tiền lãi khổng lồ. Làm thế nào để một người làm công ăn lương suốt 40 năm sở hữu khối tài sản kếch xù như thế?

Rất dễ hiểu, bởi trong thế giới của I Care a Lot, không có ai là người tốt hoàn hảo. Mặt trái của chủ nghĩa tư bản đã tạo ra những nô lệ của đồng tiền như Grayson hay Peterson. Đến cuối phim, người xem nhận ra thứ duy nhất Grayson thực sự “care” (quan tâm) chỉ là những tờ đô-la in hình tổng thống Mỹ.


Đánh giá: **1/2 (2.5/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News.)

Zack Snyder: Đứng lên từ nỗi đau để hoàn thành ‘Liên minh Công lý’
Zack Snyder: Đứng lên từ nỗi đau để hoàn thành ‘Liên minh Công lý’
//

Zack Snyder: Đứng lên từ nỗi đau để hoàn thành ‘Liên minh Công lý’

Gần hai thập kỷ làm phim, Zack Snyder dành hơn phân nửa thời gian bay lượn trong thế giới của các siêu anh hùng. Khi nhận được tin con gái qua đời, ông đường đột từ bỏ thế giới ấy để trở về bên vợ con.

Người đàn ông này có thể hy sinh tất cả, ngoại trừ gia đình.

Tình yêu nghệ thuật
bắt nguồn từ người mẹ

Tình yêu nghệ thuật đến với Zack Snyder từ mẹ, một họa sĩ kiêm giáo viên dạy nhiếp ảnh của trường Daycroft – nơi ông theo học.

Đạo diễn và mẹ tại một sự kiện điện ảnh. Ảnh: WireImage.

Năm 1977, Snyder được bà Marsha Manley dẫn đi xem Star Wars khi bộ phim mới ra mắt. Cậu nhóc 11 tuổi lập tức bị choáng ngợp trước vũ trụ rộng lớn của đạo diễn George Lucas. Với óc quan sát nhạy bén của phụ nữ, bà Manley lập tức mua tặng con trai một chiếc máy quay. Đó là lúc Snyder chập chững tập quay những khung hình đầu tiên trong đời. Đó là những thước phim stop-motion ngắn, theo ông chia sẻ.

Bà Marsha Manley cũng là người đã thổi vào Zack Snyder niềm đam mê với những cuốn truyện tranh. Thấy con trai thích thú tạp chí truyện tranh Heavy Metal, bà liền đăng ký dài hạn để chiều lòng Snyder. Mẹ của Snyder khi ấy không hề biết rằng hành động sẽ gây ảnh hưởng rất lớn đến tầm nhìn điện ảnh của con.

Tình yêu của mẹ tạo cảm hứng cho Zack Snyder theo học hội họa tại Trường Mỹ thuật Heatherley (London). Ông dành một năm ở Anh, trước khi chuyển về quê nhà để học làm phim tại Cao đẳng Trung tâm Nghệ thuật về Thiết kế ở Pasadena (California). Tại đây, Snyder trở thành bạn cùng lớp với Michael Bay – người sau này cũng là một tên tuổi lớn của Hollywood.

Sau khi nhận bằng tốt nghiệp năm 1989, Zack Snyder dấn thân vào con đường làm phim quảng cáo. Nhãn quan độc đáo nhanh chóng đem lại cho ông tiếng tăm trong ngành. Danh sách khách hàng của nhà làm phim dài đằng đẵng với những tên tuổi lớn như Audi, BMW, Budweiser, Nike…

Dấu ấn thị giác mạnh mẽ
trong từng khung hình

Phải đến tận năm 38 tuổi, Zack Snyder mới thực hiện tác phẩm điện ảnh đầu tay. Bộ phim đề tài xác sống Dawn of the Dead (2004) là bản remake từ tác phẩm cùng tên của George A. Romero phát hành năm 1978.

Với phong cách làm phim thô ráp, Zack Snyder thành công khi “tái định nghĩa” thể loại zombie trong lòng khán giả. Bộ phim ghi điểm với những phân đoạn rượt đuổi nghẹt thở, chứng tỏ xác sống thực sự là mối đe dọa đối với con người trước khoảnh khắc sinh tử. Tác phẩm đã khơi nguồn cảm hứng cho đạo diễn Yeon Sang-ho sau này thực hiện bộ đôi Train to BusanPeninsula – những bộ phim xác sống đầu tiên của điện ảnh Hàn Quốc.

Bộ phim Dawn of the Dead ra đời khi Zack Snyder đã 38 tuổi. Ảnh: Universal.
Bộ phim Dawn of the Dead ra đời khi Zack Snyder đã 38 tuổi. Ảnh: Universal.

Thành công của Dawn of the Dead mở đường để đạo diễn thuyết phục hãng Warner Bros. thực hiện bộ phim hành động sử thi 300 (2006) với nội dung chuyển thể từ series truyện tranh cùng tên của Frank Miller và Lynn Varley.

Khán giả có thể chê tất cả về 300, ngoại trừ phần nhìn. Bộ phim là sự kết hợp hoàn hảo giữa chất sử thi hùng tráng của Alexander (2004) với hiệu ứng thị giác mạnh mẽ từ The Matrix (2000). Thông qua câu chuyện về các chiến binh Sparta, thế giới Hy Lạp cổ đại hiện lên sống động đến kinh ngạc.

Phông nền xanh được thay bằng những bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp. Từng cảnh hành động đậm chất bạo lực được tái hiện mãn nhãn với hiệu ứng slow-motion, và trở thành “thương hiệu” riêng biệt của Zack Snyder.

Cú bắt tay đầu tiên của Snyder với thể loại siêu anh hùng là Watchmen (2009) – một dự án phức tạp đến nỗi rất nhiều đạo diễn từng nói lời từ chối. Ông gật đầu và biến cuốn truyện tranh của Alan Moore trở thành “tài sản” riêng mình.

'Watchmen' vĩ đại hay rỗng tuếch? Đó vẫn là đề tài gây tranh cãi suốt hơn 10 năm qua. Ảnh: Warner Bros.
‘Watchmen’ vĩ đại hay rỗng tuếch? Đó vẫn là đề tài gây tranh cãi suốt hơn 10 năm qua. Ảnh: Warner Bros.

Dấu ấn đạo diễn mạnh mẽ đến độ nhiều khán giả không cảm nổi khi phim ra mắt. Nhưng theo thời gian, giá trị của bộ phim dần được khẳng định. Nhà phê bình Kayleigh Donaldson nhận xét: “10 phút đầu của Watchmen là một trong những điều tuyệt vời nhất mà bất cứ bộ phim siêu anh hùng nào từng làm được”.

Ngay cả với một bộ phim thất bại về doanh thu như Sucker Punch (2011), Zack Snyder vẫn để lại ấn tượng mạnh mẽ về mặt hình ảnh. Điểm đáng nhớ nhất phim là cảnh chiến đấu giữa nữ nhân vật chính và chiến binh samurai khổng lồ. Phân đoạn hành động được tái hiện bằng những thước phim slow-motion uyển chuyển, lồng giữa nền nhạc industrial dồn dập của khúc bất hủ Army of Me do Björk thể hiện.

Gắn kết các anh hùng bằng
tình cảm gia đình

Khán giả ra rạp để theo dõi các siêu anh hùng trưng trổ tài năng, còn Zack Snyder lại hướng họ trở về với gia đình.

Khi Man of Steel (2013) ra mắt, một bộ phận khán giả nổi giận khi cho rằng vị đạo diễn đã làm méo mó hình tượng Superman quen thuộc trong lòng họ. Clark Kent, dưới bàn tay nhào nặn của Snyder, hóa ra lại “người” hơn bao giờ hết. Bên trong “người đàn ông thép” là một tâm hồn yếu đuối và nhạy cảm. Anh vụn vỡ, cô độc, hoang mang với chính số phận của bản thân.

Zack Snyder trên trường quay Man of Steel (2013). Ảnh: Warner Bros.
Zack Snyder trên trường quay Man of Steel (2013). Ảnh: Warner Bros.

Trong phim, trái tim Superman như bị chia đôi thành hai nửa: một nửa hướng về người bố ruột Jor-El ở hành tinh quê hương, nửa còn lại dành cho người bố nuôi Jonathan Kent nơi Trái Đất.

Zack Snyder tỏ ra tham vọng hơn khi đưa hai siêu anh hùng vĩ đại là Superman và Batman vào cùng một bộ phim. Batman v Superman: Dawn of Justice (2016) dựa trên cái tứ là một trận chiến vô tiền khoáng hậu, thực ra lại là gạch nối gắn kết hai nhân vật có nhiều điểm chung.

Bộ phim bắt đầu bằng cảnh cậu bé Bruce Wayne chứng kiến cả bố lẫn mẹ bị sát hại tàn nhẫn chỉ vì tiền. Nếu như Clark lớn lên trong vòng tay che chở của vợ chồng nhà Kent, thì Bruce hoàn toàn thiếu vắng tình thương gia đình. Ký ức kinh hoàng trở thành nỗi ám ảnh khiến Bruce căm thù bọn tội phạm, quyết tâm săn lùng cái ác giữa thành phố Gotham.

Giống như bất cứ người phàm trần, cả Superman lẫn Batman đều gục ngã để rồi đứng dậy, đều trải qua thất bại để trở nên vĩ đại hơn. Dưới sự công kích của Lex Luthor, hai siêu anh hùng lao vào tấn công nhau một cách điên loạn. “Chẳng có lý do nào cả”, như lời Batman tức giận khi đối diện với Superman trong phim.

Batman v Superman: Dawn of Justice là một tác phẩm nữa gây tranh cãi đến từ Snyder. Ảnh: Warner Bros.
Batman v Superman: Dawn of Justice là một tác phẩm nữa gây tranh cãi đến từ Snyder. Ảnh: Warner Bros.

Chỉ khi tiếng gọi “Martha” vang lên từ miệng địch thủ, chàng hiệp sĩ bóng đêm mới bàng hoàng tỉnh giấc. Cái tên của người mẹ như xuyên thẳng qua bộ giáp sắt để đi vào trái tim rất đỗi con người của nhà tài phiệt. Ẩn sau lớp vỏ siêu anh hùng, Bruce Wayne rốt cuộc cũng chỉ là một cậu bé khao khát tình thương từ người mẹ đã khuất.

Gia đình là số một

Zack Snyder gặp Deborah Johnson lần đầu tiên vào năm 1996 tại New York. Khi đó, chàng vừa tròn 30 và đã có vợ, còn nàng nhỉnh hơn chàng ba tuổi. 6 năm sau, Johnson thuê Snyder thực hiện một dự án quảng cáo tại New Zealand. Hai người bắt đầu yêu nhau say đắm khi lúc này đều độc thân.

Năm 2004, Zack Snyder cầu hôn và Deborah gật đầu đồng ý. Họ nhận nuôi thêm hai người con nữa, nâng tổng số thành viên trong gia đình lên 10 người, trong đó có bốn đứa con của nhà làm phim với vợ cũ, và hai con với một người ông không bao giờ kết hôn.

Kỷ niệm giữa Zack Snyder và con gái Autumn. Ảnh: Twitter Zack Snyder.
Kỷ niệm giữa Zack Snyder và con gái Autumn. Ảnh: Twitter Zack Snyder.

Vị đạo diễn không có sự phân biệt giữa con ruột và con nuôi. Ông xăm tên cả tám đứa con của mình lên cánh tay như một cách để xác nhận điều đó. Tình yêu dành cho gia đình đã truyền cảm hứng để Zack Snyder thực hiện bộ phim hoạt hình duy nhất trong sự nghiệp: Legends of the Guardians: The Owls of Ga’Hoole (2010). Lý do đơn giản rằng bộ sách gốc là tác phẩm yêu thích của cậu con trai Eli.

Tháng 3/2017, Zack Snyder bất ngờ đón nhận hung tin. Con gái nuôi với người vợ cũ, Autumn, tự sát khi mới 20 tuổi. Căn bệnh trầm cảm đã giày vò cả thể xác lẫn tinh thần của cô bé trong suốt một thời gian dài. Thời điểm đó, ông đang mắc kẹt ở xưởng phim để hoàn thành đứa con tinh thần mang tên Justice League. Không còn cách nào khác, ông đành buông tay khỏi dự án để về lo hậu sự cho con.

Zack Snyder không bao giờ được gặp Autumn lần cuối, cũng chưa bao giờ thấy Justice League lần đầu. Deborah Snyder – nhà sản xuất dự án – thay mặt chồng theo dõi phiên bản được cắt dựng bởi Joss Whedon với nỗi sợ hãi dâng lên trong lòng. Bà sau đó khuyên chồng đừng xem bản dựng, hệt như lần khuyên ông đừng ký vào hợp đồng thực hiện Man of Steel.

Trở lại để tri ân con gái

Mệt mỏi khi phải tranh đấu với hãng phim, vị đạo diễn ngậm ngùi cất đi những thước phim dang dở vào laptop cá nhân. Nhưng khán giả hâm mộ truyện tranh DC không chấp nhận điều đó. Họ bàng hoàng nhận ra sẽ thật thiếu sót nếu thế giới của Clark Kent không có bàn tay của Zack Snyder.

Chiến dịch mang tên #ReleaseTheSnyderCut ra đời, khiến cái tên Zack Snyder đi vào lịch sử nền công nghiệp điện ảnh. Hai ngôi sao Gal Gadot và Ben Affleck đồng loạt lên tiếng bảo vệ và ủng hộ đạo diễn. Người hâm mộ thậm chí còn mua bảng quảng cáo ở Time Square (New York) để bày tỏ cảm xúc. Họ liên tục gây sức ép cho Warner Bros., khiến hãng rốt cuộc phải đồng ý chi thêm tiền để Snyder hoàn thiện bộ phim theo tầm nhìn của riêng ông.

Zack Snyder's Justice League sẽ có thời lượng lên tới bốn tiếng. Ảnh: Warner Bros.
Zack Snyder’s Justice League sẽ có thời lượng lên tới bốn tiếng. Ảnh: Warner Bros.

Trong bốn tiếng đồng hồ, liệu Zack Snyder’s Justice League có gì đặc biệt khi kể lại một câu chuyện tưởng chừng đã cũ? Tất nhiên là hiệu ứng hình ảnh đậm chất Snyder mà không một kỹ xảo CGI nào có thể thay thế.

Ngoài ra, thời lượng phim đủ dài để ông khai thác phần “người” trong các siêu anh hùng – điều mà Joss Whedon bỏ lỡ hơn ba năm trước. Mối quan hệ gia đình của các thành viên mới là The Flash hay Cyborg cũng sẽ được trình bày rõ ràng hơn, chứ không gấp gáp như trước.

Khán giả sẽ được nghe lại Hallelujah của Leonard Cohen, ca khúc từng được sử dụng trong Watchmen. Đây vốn là ca khúc mà Autumn cực kỳ yêu thích. Zack Snyder từng mời ca sĩ Allison Crowe đến hát ở đám tang con gái, và nay ông lại bật nó trong bộ phim để tưởng nhớ cô gái. Nếu không có Autumn, “liên minh công lý” của Zack sẽ không bao giờ được tái hợp.

Có những mất mát không bao giờ có thể lấp đầy, nhưng cũng có những sai lầm cần phải sửa chữa. Zack Snyder rời bỏ Justice League rồi quay trở lại, hệt như Superman rời bỏ những công dân của Metropolis rồi được tái sinh trong phim.

Zack Snyder’s Justice League sẽ kết thúc bằng tên của Autumn, như một lời tri ân đặc biệt dành cho cô gái đoản mệnh. Nhưng bộ phim cũng là lời tri ân đặc biệt của Zack Snyder dành cho tất cả những ai lớn lên cùng thế giới của DC Comics.


(Bài viết độc quyền cho Zing News. Tên bài do Ban biên tập đặt.)

Anthony Hopkins - từ tên sát nhân máu lạnh tới người cha già mất trí
Anthony Hopkins - từ tên sát nhân máu lạnh tới người cha già mất trí
//

Anthony Hopkins – từ tên sát nhân máu lạnh tới người cha già mất trí

Bài viết nằm trong chuyên mục Oscar 2021. Tại mùa giải, Anthony Hopkins nhận được giải Nam chính xuất sắc.


Ở tuổi 83, hiếm diễn viên nào còn giữ được lửa với nghề. Song, Anthony Hopkins không chỉ làm việc hăng say, mà còn liên tục khẳng định vị thế của một tượng đài.

Vai diễn người cha trong The Father đã nằm rất lâu trong đầu của đạo diễn kiêm tiểu thuyết gia người Pháp Florian Zeller, mãi cho đến khi thành hình qua màn hóa thân tuyệt hảo của Anthony Hopkins.

Thành công từ vai diễn mới đây mang lại cho nam diễn viên tượng vàng Oscar thứ hai trong sự nghiệp, giúp ông trở thành người lớn tuổi nhất từng giành giải Oscar ở hạng mục Nam diễn viên chính xuất sắc.

Đúng người, đúng thời điểm

Một chiều mùa hè năm 1989, Anthony Hopkins đã không kìm nổi cảm xúc khi cầm trên tay kịch bản Silence of the Lambs (Sự im lặng của bầy cừu) – bộ phim giật gân mang màu sắc kinh dị được chuyển thể dựa trên cuốn tiểu thuyết cùng tên của Thomas Harris phát hành năm 1988.

Dù mới chỉ đọc xong 10 trang bản thảo, ông đã phải nhấc máy gọi điện cho quản lý để giành lấy vị trí trong dự án. “Đây là vai diễn tuyệt vời nhất tôi từng đọc”, ông nói qua điện thoại.

Những gì xảy ra sau đó đã trở thành lịch sử. Hannibal Lecter qua màn hóa thân của Anthony Hopkins khiến cả thế giới phải sửng sốt. Tại sự kiện Oscar 1992, bộ phim nhận 7 đề cử và giành 5 giải thưởng quan trọng, bao gồm Phim truyện xuất sắc. Hannibal nhanh chóng trở thành một trong những ác nhân vĩ đại nhất lịch sử điện ảnh, còn Hopkins mang về tượng vàng Oscar đầu tiên sự nghiệp ở tuổi 54.

30 năm sau, một cảm giác tương tự xảy đến với ngôi sao người xứ Wales.

Nam diễn viên và đạo diễn Florian Zeller trên trường quay The Father.
Nam diễn viên và đạo diễn Florian Zeller trên trường quay The Father.

Dù chưa đọc hết kịch bản, ông đã gật đầu đồng ý đảm nhận vai chính của The Father. Đây là dự án điện ảnh đầu tay của Florian Zeller, được chuyển thể từ vở kịch tiếng Pháp cùng tên do anh làm đạo diễn (Le Père), từng thắng nhiều giải thưởng lớn nhỏ kể từ khi ra mắt năm 2012.

Cùng biên kịch Christopher Hampton (Dangerous Liaisons), Florian Zeller đã viết lại câu chuyện với hình dung về Anthony Hopkins trong đầu. Quá mến mộ ngôi sao nhưng không biết phải làm gì để mời được ông, Zeller đánh liều gửi kịch bản cho Hopkins thông qua người quản lý.

Để thuyết phục nam diễn viên, anh đổi tên nhân vật thành Anthony. Thậm chí, Zeller tuyên bố sẽ thực hiện phim bằng tiếng Pháp nếu Anthony Hopkins không phải là vai chính trong bản tiếng Anh.

Đáp lại mong muốn của đạo diễn, Anthony Hopkins chỉ đưa ra một yêu cầu nho nhỏ. Ngôi sao hỏi rằng liệu anh có thể chờ đợi thêm một thời gian, bởi ông đang tập trung thời gian và sức lực cho vai diễn trong The Two Popes (2019).

Tất nhiên, không có lý do gì khiến Zeller phải chối từ.

Hình ảnh người cha già mất trí

Hannibal Lecter bước vào tâm trí khán giả bằng hình ảnh gã sát nhân ăn thịt người máu lạnh. Trong The Father, Anthony Hopkins để người xem bước vào tâm trí ông.

Nam diễn viên xuất hiện với hình ảnh rất đỗi bình dị: mái đầu bạc phếch, làn da nhăn nheo, gương mặt in hằn những vết đồi mồi. Tóc trên đầu ông đã rụng gần hết, chỉ chừa lại những khoảng trống thưa thớt. Giờ đây, nam diễn viên là Anthony – một cụ già 80 tuổi sống cô độc trong căn hộ rộng lớn ở London (Anh), không người chăm sóc. Thứ duy nhất bầu bạn với ông là căn bệnh mất trí ngày một trầm trọng theo thời gian.

The Father xoay quanh Anthony - người cha già mắc chứng mất trí, nhưng từ chối sự giúp đỡ của con gái.
The Father xoay quanh một người cha già mắc chứng mất trí, nhưng từ chối sự giúp đỡ của con gái.

Bộ phim bắt đầu khi Anne (Olivia Colman) đến thăm cha như mọi ngày. Cô lục tìm từng căn phòng, cho đến khi phát hiện ông cụ đang ngồi nghe nhạc trong thư phòng. Anne lập tức hỏi cha điều gì đã xảy ra, nhưng chính ông cũng không rõ điều gì đã xảy ra.

Hai bên bắt đầu tranh cãi về chuyện Anthony sa thải cô giúp việc. Người cha già nhẹ nhàng lấy tay vuốt má con gái như thể trước mặt ông chỉ là một đứa bé. Ông đổ tội cho cô giúp việc đã lấy cắp chiếc đồng hồ yêu thích, mà quên mất rằng chính mình đã giấu nó trong nhà tắm.

Hệt như Hannibal, não bộ của Anthony cũng phức tạp và khó đoán. Nó như bị phân ra làm hai: một nửa khiến ông hoang mang, hoài nghi về thực tại; nửa còn lại liên tục phủ định số phận đau buồn. Ông không chấp nhận việc mình bị mất trí nhớ.

“Cha không cần ai cả”, “Cha có thể tự mình xoay xở mọi thứ”, Anthony liên tục nhấn mạnh với con gái. Song, ngay khi Anne vừa rời đi và để lại người cha già trong đơn độc, chứng mất trí quay về ám ảnh Anthony.

Ông đột nhiên không biết mình đang làm gì, ở đâu. Căn phòng bỗng trở nên xa lạ với cách bài trí khác. Một người đàn ông bí ẩn xuất hiện mà ông không thể nào nhớ nổi là ai. Rồi Anne quay trở lại với một gương mặt, hình dáng mới. Trước mặt con gái, người cha cũng không chắc đây có phải là căn hộ của mình hay không.

Tồi tệ hơn, những ký ức đau buồn đột ngột xuất hiện trong đầu Anthony như một cơn ác mộng. Thi thoảng, ông thấy mình đi lang thang trong bệnh viện giữa đêm, bàng hoàng gặp lại cô con gái Lucy đã mất. Song, với người cha, cô cũng chỉ là một hình ảnh xa lạ của quá khứ.

Diễn xuất đỉnh cao là không diễn

Trước khi trở thành Anthony trong The Father, Anthony Hopkins từng đảm nhận hàng loạt vai diễn “người cha” đáng kính. Ông từng hai lần hóa thân thành Vua Lear trên sân khấu lẫn truyền hình, chưa kể lần vào vai một diễn viên chuyên đóng Lear ở The Dresser (2015), bên cạnh Ian McKellen.

Đứng trước một vai diễn được đo ni đóng giày dành riêng cho mình, ngôi sao không tốn quá nhiều sức lực. Ngôi sao hài hước kể lại kỷ niệm khi được mời đóng vai Odin – cha đẻ của Thor trong loạt bom tấn nhà Marvel Studios: người ta nhét ông vào một bộ áo giáp, hất cho ông một bộ râu, rồi đặt ông trên một ngai vàng. Việc duy nhất người diễn viên cần làm là ngồi trước phông xanh, la hét đó đây một chút.

Anthony Hopkins diễn mà như không diễn trong The Father.
Anthony Hopkins diễn mà như không diễn trong The Father.

Đổi lại, Anthony Hopkins viết lên kịch bản của loạt Thor dòng chữ “N.A.R” – vốn là viết tắt của “No Acting Required” (Không cần diễn xuất). Đây là cụm từ mà diễn viên Gregory Peck từng sử dụng khi đóng Moby Dick (1956).

Ngôi sao có nhận xét tương tự với vai diễn trong The Father. Trả lời tờ New Yorker, ông chia sẻ: “Nếu bạn tuân theo một kịch bản xuất sắc, ngôn ngữ chính là bản đồ chỉ đường, nên bạn không cần diễn”.

Dành cả cuộc đời theo đuổi kỹ thuật diễn xuất nhập vai (method acting), nhưng Anthony Hopkins lại chối bỏ nó ở đoạn cuối sự nghiệp. “Tôi không cần phải tỏ ra già nua. Tôi già rồi. Thực ra, tôi chỉ đang chơi với chính mình. Thế mới là diễn xuất”, ông tâm sự trên tờ Screen Daily.

Theo diễn biến của The Father, từng mảng ký ức trong Anthony bắt đầu tách rời, xáo trộn và hỗn độn như một khối rubik bị vỡ tung.

Ông quên gương mặt của con gái. Ông nhầm lẫn về sự tồn tại của con rể. Ông đau đớn nghĩ về cô con gái đã mất. Ông nức nở đòi gặp mẹ. Ông thẫn thờ bước dọc theo hành lang tối om. Ông nhọc nhằn tìm cách khoác chiếc áo len vào người. Ông khổ sở khi nhìn mọi vật xung quanh đổi khác. Ông bật khóc rồi gục đầu vào người cô y tá, hệt như một đứa trẻ.

Anthony rốt cuộc trở thành một tù nhân mắc kẹt trong trại giam của tâm trí. Ánh mắt ông xa xăm nhìn về thế giới tách biệt bên ngoài. Đôi mắt ông mờ đục phân vân về sự tồn tại của bản thân. Gương mặt ông không giấu nổi sự mệt mỏi, đờ đẫn. Tất cả khiến cho bất kỳ ai cũng phải xót xa.

Trên màn ảnh, Anthony Hopkins không cần dụng công diễn xuất, nhưng tự ông đã tạo ra một trận đồ của cảm xúc. Tài tử dẫn dắt người xem đi từ căn phòng này sang căn phòng khác của mê cung ký ức. Ông lèo lái câu chuyện như thể mình là tác giả của kịch bản.

Hopkins không diễn, mà chỉ là chính ông.

Những hồi ức về người cha già

Khác với người cha trong phim, Anthony Hopkins chỉ có duy nhất một người con gái. Hiện tại, con gái của Hopkins đã bước sang tuổi 52. Đáng tiếc thay, mâu thuẫn khiến cả hai không gặp mặt hay trò chuyện cùng nhau trong suốt hai thập kỷ qua.

Vai diễn trong The Father không giúp Anthony Hopkins hàn gắn với con gái, nhưng trao cho ông cơ hội để hình dung về người cha quá cố.

The Father xoay quanh Anthony - người cha già mắc chứng mất trí, nhưng từ chối sự giúp đỡ của con gái.
Hopkins nhớ đến cha ông khi tham gia bộ phim. Còn mối quan hệ với con gái ở ngoài đời thực của ông vốn vẫn rạn nứt bấy lâu.

Theo Anthony Hopkins, cha ông là một người thợ làm bánh già, qua đời năm 1981 vì bệnh tim. Người cha mất khi chưa kịp chứng kiến con trai leo lên đỉnh cao sự nghiệp, cùng kế hoạch du lịch đến nước Mỹ vẫn còn dang dở.

Khi ấy, Anthony Hopkins chỉ mới bước sang tuổi 40, trẻ bằng một nửa hiện tại. Giờ đây, khi đang ở quãng cuối của cuộc đời, ông ngồi xem lại chính mình trong The Father và không thôi liên tưởng về cha.

Ở cảnh quay cuối cùng, Anthony Hopkins khiến người xem rưng rưng xúc động khi biến thành đứa trẻ khóc đòi gặp mẹ. Chính ông cũng khóc nức nở ngay tại trường quay khi nhớ về cha mình.

Như mọi người sống trên thế gian, ngôi sao nhận thức rõ rằng mình đang già đi. Song, ông không chắc chắn về sự tồn tại của ký ức. Nó có thể biến mất bất cứ lúc nào, giống như những gì Anthony trong phim trải nghiệm.

Cuộc đời cũng mong manh như vậy. Trong bài phỏng vấn với New York Times, Anthony Hopkins khẽ nhắc lại người đồng nghiệp quá cố Sean Connery như một minh chứng. Ở tuổi 83, nam diễn viên chỉ có ước muốn duy nhất là được tiếp tục cống hiến cho nghệ thuật. “Tiếp tục thêm 20 năm nữa”, ông nói.

Khi cả thế giới đảo điên vì đại dịch Covid-19, ngôi sao cũng không thể đóng phim. Ông dành phần lớn thời gian để chơi piano, đọc sách và vẽ tranh. Đến khi thế giới bất ngờ hay tin Anthony Hopkins giành tượng vàng Oscar thứ hai trong sự nghiệp, ông vẫn còn đang say giấc nồng.

Khoảnh khắc khi tên của ngôi sao được xướng lên tại lễ trao giải Oscar lần thứ 93 là một giây phút quan trọng, dù gây tranh cãi bởi số đông khi ấy đã nghĩ tới Chadwick Boseman. Bởi nó nhắc nhở tất cả rằng Anthony Hopkins là một huyền thoại sống.


(Bài viết độc quyền cho Zing News. Tên bài do Ban biên tập đặt.)

‘Promising Young Woman’ - bản cáo trạng dành cho văn hóa cưỡng hiếp
‘Promising Young Woman’ - bản cáo trạng dành cho văn hóa cưỡng hiếp
/

‘Promising Young Woman’ – bản cáo trạng dành cho văn hóa cưỡng hiếp

Đội lốt một câu chuyện báo thù, “Promising Young Woman” thực chất là bản cáo trạng dành cho văn hóa cưỡng hiếp với định kiến thiên lệch về nam nữ và thói quen đổ lỗi nạn nhân.


*Bài viết nằm trong chuyên mục Oscar 2021 sẽ tiếp tục được cập nhật. Phim đã thắng giải “Kịch bản gốc xuất sắc”.


Promising Young Woman là tác phẩm đầu tay của nữ diễn viên chuyển nghề đạo diễn người Anh Emerald Fennell. Kịch bản gốc do cô chấp bút, được ấp ủ từ năm 2017 trước khi phong trào #MeToo trở nên rầm rộ. Nội dung kể về một phụ nữ tìm cách trả thù cho bạn thân vốn là nạn nhân hiếp dâm khi còn là sinh viên.

Với góc nhìn nữ tính, Fennell khai thác chủ đề nghiêm trọng bằng giọng điệu nhẹ tênh mà đau đớn. Trên cái nền là cuộc báo thù đậm chất giật gân (thriller), Promising Young Woman là sự nhào nặn giữa một tác phẩm rom-com (hài-lãng mạn) hạng B và câu chuyện hình sự (crime) nhuốm màu u tối.

Lối kể chuyện hấp dẫn đã mang lại cho bộ phim 5 đề cử tại Oscar 2021, trong đó có Phim truyện xuất sắc. Ngoài ra, cá nhân Carey Mulligan nhận đề cử Nữ diễn viên chính xuất sắc cho màn lột xác với vai diễn có nội tâm phức tạp Cassie.

Từ “chàng trai trẻ hứa hẹn”

Ngày 18/1/2015, một sự kiện xảy ra tại Đại học Stanford danh giá khiến cả nước Mỹ rúng động. Hai nhân chứng phát hiện một nữ sinh đang bị tấn công tình dục ngay trong khuôn viên ngôi trường lúc 1 giờ sáng. Thủ phạm là Brock Turner, 19 tuổi, ngôi sao bơi lội của trường. Gã đã thực hiện hành vi đồi bại trong lúc nạn nhân đang bất tỉnh vì say rượu.

Nhận cáo buộc cho 5 tội danh, nhưng Turner rốt cuộc chỉ phải chịu 6 tháng tù giam và ba năm tù treo. Dư luận phẫn nộ, cho rằng phiên tòa đã thiên vị vì bị cáo là người da trắng và có xuất thân khá giả. Những người ủng hộ Turner, bao gồm vị thẩm phán chủ tọa, sử dụng cụm từ “chàng trai trẻ hứa hẹn” (promising young man) để nhận xét về hung thủ, như một cách biện minh cho bản án gây tranh cãi.

Tựa đề phim là cách chơi chữ của Emerald Fennell từ một vụ án có thật.
Tựa đề phim là cách chơi chữ của Emerald Fennell từ một vụ án có thật.

Nhận cáo buộc cho 5 tội danh, nhưng Turner rốt cuộc chỉ phải chịu 6 tháng tù giam và ba năm tù treo. Dư luận phẫn nộ, cho rằng phiên tòa đã thiên vị vì bị cáo là người da trắng và có xuất thân khá giả. Những người ủng hộ Turner, bao gồm vị thẩm phán chủ tọa, sử dụng cụm từ “chàng trai trẻ hứa hẹn” (promising young man) để nhận xét về hung thủ, như một cách biện minh cho bản án gây tranh cãi.

Với cách chơi chữ ngay từ tên phim, Emerald Fennell muốn lật lại vụ án hiếp dâm dưới góc nhìn của nạn nhân: những cô gái trẻ hứa hẹn.

Promising Young Woman bắt đầu bằng cảnh nhân vật chính Cassandra “Cassie” Thomas (Carey Mulligan) đang chếnh choáng men say. Cô nhanh chóng trở thành tâm điểm bàn tán của những gã đàn ông lạ mặt trong quán bar. Một trong số đó tiến lại gần, bắt chuyện hỏi han và gợi ý muốn đưa cô về nhà. Song, thay vì thực hiện lời nói, gã tìm cách kéo cô gái đến căn hộ riêng.

Tại đây, nam thanh niên bắt đầu có những cử chỉ âu yếm, gần gũi, bất chấp cô gái vẫn đang quay cuồng vì rượu. Sự việc bắt đầu vượt quá giới hạn khi Cassie bị ném lên giường.

Gã đàn ông tự xem cơ thể cô như một vật mình sở hữu và tùy ý sử dụng. Chỉ đến khi Cassie bật dậy với gương mặt tỉnh táo, hắn mới giật mình nhận ra: tất cả chỉ là một cú lừa.

Bài kiểm tra nhân cách đàn ông

Cảnh mở màn của Promising Young Woman là cái tát đau điếng dành cho những kẻ quen thói đổ lỗi nạn nhân (victim blaming). Nhưng với Cassie, sự việc chẳng hề xa lạ. Cô từng thực hiện bài kiểm tra này rất nhiều lần, và chưa một ai vượt qua thành công.

Ban ngày, Cassie giết thời gian bằng công việc pha chế tại một quán cà phê. Ban đêm, cô tìm đến các hộp đêm để “săn tìm” đàn ông vào mỗi độ cuối tuần. Cô dành hẳn một cuốn sổ tay để đánh dấu những gã đàn ông háo sắc, như một “thú vui tội lỗi” (guilty pleasure) khó có thể lý giải.

Không có tay đàn ông nào vượt qua được bài thử của Cassie.
Không có tay đàn ông nào vượt qua được bài thử của Cassie.

Quy luật của trò chơi gần như không đổi: Cassie giả vờ say để ngả vào lòng đàn ông, rồi khiến đối phương bẽ bàng vì bản chất thật sự bên trong họ.

Đáng chú ý, tất cả đối tượng của Cassie đều tỏ ra tử tế với cô khi mới tiếp xúc. Họ luôn tận dụng cơ hội vì cho rằng cô gái đang say, không thể điều khiển hành vi. Song, khi Cassie “lật bài ngửa” với khuôn mặt tỉnh táo, cũng là lúc đấng mày râu hiện nguyên hình. Tất cả đều tìm cách hạ thấp nhân phẩm của người phụ nữ và khăng khăng thừa nhận mình là người tốt.

Để nhấn mạnh rằng vẻ ngoài không nói lên tất cả, Fennell chủ động tuyển chọn những gương mặt quen thuộc với kiểu vai hiền lành hoặc hình mẫu “chàng trai nhà bên” dễ thương, thân thiện. Đó chính là hình ảnh đẹp đẽ mà xã hội luôn nhìn về phái mạnh, để rồi bỏ qua bản chất xấu xí và hành vi tội lỗi của họ.

Những nam diễn viên như Adam Brody hay Christopher Mintz-Plasse xuất hiện, cho thấy người có vẻ ngoài tử tế nhất cũng có thể hành xử hết sức thô bỉ.

Bóng tối hậu sang chấn tâm lý

Tâm lý bất ổn của Cassie có nhiều nét tương đồng với những nhân vật sở hữu nội tâm phức tạp trên trang sách của nữ văn sĩ Gillian Flynn. Cassie mang vẻ ngoài điên loạn của Amy trong Gone Girl (2014), lẫn trái tim nhiều thương tổn của Camille Preake của Sharp Objects (2018).

Cách Cassie lật mặt đàn ông vào giữa ban đêm rồi độc bước một mình khi trời sáng, cũng đau đớn và buồn bã không kém cách Camille dùng vật nhọn cứa vào người. Đó là những “liệu pháp tự chế” nhằm xoa dịu nỗi đau tâm hồn.

Emerald Fennell xây dựng Cassie với những hình ảnh đối lập đan xen hệt như một kẻ thái nhân cách (psychopath). Có khi, cô là nàng Lolita ngây dại vừa ngậm kẹo, vừa đọc sách trong bộ cánh màu hồng. Có khi, cô lột xác trở thành “Harley Quinn điên loạn” với mái tóc pha màu xanh đỏ và bí mật không ai có thể nhìn thấu.

Nữ diễn viên Carey Mulligan biến hóa trong tác phẩm.
Nữ diễn viên Carey Mulligan biến hóa trong tác phẩm.

Chỉ khi bộ phim đi qua 1/3 quãng đường, nữ đạo diễn mới dần tiết lộ về vết thương lòng của cô gái.

Thuở còn ngồi ghế trường y, Cassie từng thuộc nhóm sinh viên hàng đầu. Cuộc sống của cô gái xoay chuyển 180 độ khi người bạn thân Nina thuở thiếu thời trở thành nạn nhân hiếp dâm ngay trong trường. Bất lực khi chứng kiến cái ác vẫn nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật, Nina đau đớn tự kết liễu cuộc đời.

Vụ hiếp dâm không chỉ đẩy Nina đến cái chết, mà còn phá hủy tương lai của Cassie. Từ một cô gái trẻ đầy hứa hẹn, cô sống như cái xác vô hồn cùng bố mẹ già – những người chỉ muốn con gái biến đi càng sớm càng tốt. Thậm chí, Cassie quên mất cả sinh nhật lần thứ 30, bởi mỗi ngày với cô đều vô nghĩa như nhau.

Bản cáo trạng dành cho văn hóa cưỡng hiếp

Thuật ngữ văn hóa cưỡng hiếp (rape culture) được tạo ra bởi những nhà nữ quyền ở Mỹ từ thập niên 1970. Nó ám chỉ việc xã hội luôn tìm cách đổ lỗi cho nạn nhân để bình thường hóa hành vi tấn công tình dục của nam giới. Đây là chủ đề gần như bị quên lãng và mới trở lại những năm gần đây thông qua phong trào #MeToo.

Vụ án Brock Turner cũng là một nghiên cứu điển hình (case study). Nữ sinh Chanel Miller – nạn nhân của vụ việc – đã hứng chịu không ít lời chỉ trích cho rằng cô xứng đáng nhận hậu quả vì là người say xỉn trước. Ngay cả hệ thống pháp lý cũng tỏ ra bất công khi đặt nặng tương lai của kẻ hiếp dâm hơn là thương tổn của bị hại.

Đằng sau câu chuyện báo thù của Cassie là nhiều câu hỏi nhức nhối dành cho xã hội.
Đằng sau câu chuyện báo thù của Cassie là nhiều câu hỏi nhức nhối dành cho xã hội.

Giống như Miller, Nina trong phim bị cả xã hội “quay mặt” khi cô chia sẻ câu chuyện mình bị hiếp dâm. Nhân vật này không bao giờ lộ diện một cách chính thức, và gần như rơi vào quên lãng trong tâm trí mọi người. Duy chỉ có Cassie là không lúc nào ngừng ám ảnh về số phận đen đủi của cô bạn thân.

Khao khát được vào trường y, nhưng Cassie lại có máu điều tra viên chảy trong huyết quản. Xuyên suốt bộ phim, cô lần theo dấu vết những kẻ liên quan vụ việc hòng tìm lại công lý, bao gồm cả thủ phạm. Mỗi đoạn hội thoại giữa Cassie với các nhân vật là một cuộc chất vấn hé lộ sự thật vụ án.

Nếu hồi đầu của Promising Young Woman là lời buộc tội dành cho những tên yêu râu xanh, thì hồi hai là bản cáo trạng dành cho cả một xã hội thờ ơ và hệ thống pháp luật lỏng lẻo. Sau nhiều năm, tay luật sư bào chữa gục đầu quỳ gối tạ lỗi trước Cassie. Người này thú nhận rằng không có đêm nào ngủ được kể từ sự kiện đau lòng của Nina.

Trong thần thoại Hy Lạp, công chúa Cassandra của thành Troy cũng là một nạn nhân hiếp dâm. Số phận bi thương đã khiến cái tên Cassandra trở thành điềm báo cho sự đau buồn và thảm kịch.

Trong phim, Cassie cũng sụp đổ hoàn toàn như thành Troy chìm trong biển lửa. Càng tiến sâu vào hành trình báo thù, cô càng cảm thấy bất lực trước một xã hội trở nên quá vô cảm. Khi cảnh quay cuối cùng khép lại, khán giả bẽ bàng và chua xót cho số phận nhân vật chính, đồng thời bàng hoàng nhận ra mình cũng là một phần trong chính xã hội ấy.


Đánh giá: **** (4/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News.)

‘The Father’ - Ký ức là một chiếc cốc vỡ
‘The Father’ - Ký ức là một chiếc cốc vỡ
/

‘The Father’ – Ký ức là một chiếc cốc vỡ

Bi kịch của người cha trong “The Father” dễ chạm đến trái tim khán giả, bởi đó là số phận chung dành cho nhân loại: ai rồi cũng phải đối mặt với cái chết.


Bài viết nằm trong chuỗi chuyên mục về Oscar 2021 sẽ tiếp tục được cập nhật. Tại mùa giải, The Father nhận được 6 đề cử, trong đó có Phim truyện xuất sắc. Đặc biệt, Anthony Hopkins hiện là ứng cử viên nặng ký cho hạng mục Nam diễn viên chính xuất sắc.

Diễn xuất của ông khiến người xem đi từ run rẩy đến sững sờ, rồi bùi ngùi xúc động khi cảnh quay cuối cùng khép lại.


Là tác phẩm điện ảnh đầu tay của tiểu thuyết gia kiêm biên kịch sân khấu người Pháp Florian Zeller, The Father mang đến cái nhìn hoàn toàn mới mẻ về hội chứng mất trí (dementia).

Chuyện phim kể về một ông lão 80 tuổi phải vật lộn với căn bệnh mất trí ở thời khắc gần đất xa trời. Người thân duy nhất của ông là con gái, nhưng cô cũng không thể nào chia sẻ cùng cha. Trái lại, khoảng cách giữa hai người càng trở nên xa cách khi hình ảnh cô nhòa dần trong tâm trí ông.

Ký ức là một chiếc cốc vỡ

Trong The Father, có một cảnh buồn bã đáng nhớ.

Đó là khi Anne (Olivia Colman) đánh rơi chiếc cốc trong nhà bếp. Nó nhẹ nhàng rơi xuống, rồi vỡ toang trên sàn nhà.

Anne quỳ gối nhặt từng mảnh vỡ đặt vào lòng bàn tay, máy quay sau đó hướng lên gương mặt người phụ nữ. Cô bất chợt òa khóc một mình giữa màn đêm, rồi nghẹn ngào kìm nước mắt và cố gắng đứng dậy.

Trong phim, ký ức của cha cô – Anthony (Anthony Hopkins) – cũng như những mảnh thủy tinh đã vỡ, không thể nào hàn gắn trở lại.

The Father là câu chuyện về hai cha con Anthony - Anne.
The Father là câu chuyện về hai cha con Anthony – Anne.

Ở độ tuổi 80, Anthony hiện sống một mình trong căn hộ sang trọng, rộng lớn ở London (Anh). Ông có sở thích tự nhốt mình trong thư phòng để thưởng thức nhạc opera bằng tai nghe.

Như mọi hôm, Anne thường sẽ ghé thăm cha và mua cho ông những vật dụng cần thiết. Hôm nay thì khác, cô đến để thông báo rằng mình đã yêu một người và sẽ cùng anh đến Paris (Pháp).

Để chuẩn bị cho kế hoạch, Anne bèn tìm người chăm sóc cha, nhưng liên tục bị ông đuổi việc. Anthony dùng những lời lẽ thậm tệ để kết tội người làm thuê lấy cắp chiếc đồng hồ đeo tay yêu thích – thứ mà ông luôn cất trong phòng tắm cùng những vật dụng quý giá khác.

“Mọi thứ vẫn ổn”, Anthony nói với con gái. Song, thực ra mọi chuyện không hề ổn.

Ông không chỉ lãng quên bí mật về chiếc đồng hồ. Ký ức của Anthony dần mờ đi như màn sương trên cửa kính. Ông quên mặt Anne, quên chồng cô, quên mất mình đang ở đâu. Thậm chí, ở thời khắc đỉnh điểm, Anthony còn liên tục gặp ác mộng. Ông thức dậy và quên cả việc thay đồ ngủ khi bước sang phòng khách để ăn sáng.

Người cha già bắt đầu hoài nghi về mục đích của con gái. “Con đang ruồng bỏ cha”, ông buồn bã nhận xét.

Từ sân khấu kịch lên màn ảnh rộng

Kịch bản của The Father được chuyển thể từ vở kịch Le Père nổi tiếng của Florian Zeller. Từ khi công diễn năm 2012, vở kịch đã nhận được nhiều giải thưởng, và từng được đạo diễn Pháp Philippe Le Guay dùng làm chất liệu cho bộ phim Floride (2015).

Lần này, đích thân Zeller đưa bản gốc tiếng Pháp sang tiếng Anh cùng biên kịch người Anh Christopher Hampton – người từng nhào nặn kịch bản cho Dangerous Liaisons (1988) và Atonement (2007).

The Father được thực hiện dựa trên vở kịch Le Père, với số lượng nhân vật tối thiểu.
The Father được thực hiện dựa trên vở kịch Le Père, với số lượng nhân vật tối thiểu.

Giống vở kịch gốc, phiên bản điện ảnh của Le Père gây ngạc nhiên bởi sự đơn giản đến bất ngờ. Thời lượng 90 phút gói gọn trong bối cảnh căn hộ của Anthony với ít sự kiện, nhiều lời thoại. Khi phim kết thúc, dòng danh đề (credits) cuộn lên với số diễn viên đếm trên đầu ngón tay. Một vài nhân vật không có tên, mà chỉ được gọi là “người đàn ông”, “người phụ nữ, “cậu nhóc”.

Được xây dựng như một tác phẩm chính kịch (drama), nhưng The Father mang bầu không khí của thể loại giật gân (thriller). Bộ phim khơi gợi một nỗi sợ chung của toàn nhân loại: sợ chết.

Hội chứng mất trí và căn bệnh Alzheimer là chủ đề quen thuộc trong điện ảnh. Song, chưa có tác phẩm nào thuộc đề tài này vừa run rẩy vì hồi hộp, vừa buồn bã đến nhói lòng như bộ phim của Florian Zeller.

Kể lại toàn bộ câu chuyện dưới góc nhìn của Anthony, Florian Zeller mong muốn người xem cảm nhận nỗi sợ hãi mà ông đang phải đối mặt. Đạo diễn và đội ngũ thiết kế sản xuất đã liên tục thay đổi những chi tiết trong bối cảnh, nhằm tái hiện tâm trí hỗn loạn của Anthony.

Kiến trúc căn hộ không đổi, nhưng vật dụng trong nhà liên tục khác trước. Tường đổi màu sơn, rèm cửa đổi chất liệu, bức tranh treo trên tường biến mất, còn những chiếc ghế bị di dời vị trí.

Ngay cả nhân vật Anne hay chồng cô là Paul cũng do hai diễn viên cùng lúc đảm nhận. Khán giả hoang mang như chính Anthony khi thấy cô con gái trở thành một người hoàn toàn khác. Từ một phụ nữ đầy đặn (Olivia Colman), Anne biến thành người đàn bà gầy gò với gương mặt xa lạ (Olivia Williams).

Sững sờ trước diễn xuất của Anthony Hopkins

Dường như không ai thấu hiểu cảm giác thực sự của ông lão Anthony, ngoại trừ người hóa thân thành Anthony.

Phải nói rằng độ hay của The Father sẽ giảm đi một nửa nếu thiếu vắng diễn xuất của Anthony Hopkins. Ông là lựa chọn duy nhất trong đầu Florian Zeller. Để mời diễn viên gạo cội đóng vai chính, vị đạo diễn đã phải đổi tên nhân vật trong tác phẩm gốc thành tên ngôi sao. Thậm chí, Zeller còn tuyên bố nếu Hopkins không gật đầu, anh sẽ thực hiện dự án bằng tiếng Pháp.

Với The Father, Anthony Hopkins trở thành người lớn tuổi nhất từng nhận đề cử Nam diễn viên chính xuất sắc tại Oscar.
Với The Father, Anthony Hopkins trở thành người lớn tuổi nhất từng nhận đề cử Nam diễn viên chính xuất sắc tại Oscar.

Với mái đầu bạc phếch và gương mặt in hằn nếp gấp thời gian, nam diễn viên xứ Wales lay động trái tim người xem bằng những cử chỉ rất nhỏ: từng cái thở dài không thành tiếng, đôi môi mím chặt không bật thành lời, ánh mắt đi từ mệt mỏi cho đến nghi ngại tất cả mọi thứ, kể cả bản thân.

Người ta thường nói người già giống như trẻ con. Anthony quả là một cậu bé bên trong lớp da nhăn nheo. Xuyên suốt bộ phim, ông nhặt nhạnh những ký ức đã mất một cách đau đớn.

Anthony đi vòng quanh căn hộ, gọi tên con gái như đứa trẻ lạc mẹ. Ông liên tục hỏi về em gái của Anne mà quên rằng cô đã chết. Ông lục tìm chiếc đồng hồ đeo tay như lo sợ thời gian còn lại ở cõi tạm cũng sắp tận.

Căn hộ – “bảo tàng ngây thơ” mà Anthony dùng để lưu trữ kỷ niệm đã qua – trở thành mê cung khiến ông lạc lối. Đến cuối phim, nhân vật rốt cuộc chỉ là tù nhân không thể thoát khỏi trại giam của trí nhớ.

Đời nhẹ như chiếc lá rơi

Tâm trí chơi đùa với Anthony, nhưng nhịp đập trái tim ông thì bất biến. Hình ảnh của Anne và em gái cứ đến rồi đi trong ký ức của người cha già. Tình cảm ông dành cho hai người con vẫn luôn tồn tại trong một ngăn kéo nào đó của não bộ.

Có một cảnh quay liên tục được tái hiện xuyên suốt bộ phim. Đó là người cha già lặng lẽ đứng bên khung cửa sổ, ngó ra bên ngoài để dõi theo bóng hình con gái khi cô rời khỏi căn hộ. Anne chỉ xuất hiện ở lần đầu tiên và không bao giờ trở lại. Cô giống như vệt ký ức nhỏ nhoi kẹt lại trong đầu cha, khiến ông lặp đi lặp lại hành động một cách vô thức.

Giống như ông lão Anthony, con người ai cũng đến lúc phải đối diện với cái chết mà không thể trốn tránh.
Giống như ông lão Anthony, con người ai cũng đến lúc phải đối diện với cái chết mà không thể trốn tránh.

Đến cuối phim, Anthony không còn giữ lại nhiều ký ức. Ngay cả thú vui nghe nhạc trong thư phòng sang trọng cũng không còn. Ông co rúp người trong chiếc áo thun màu trắng, rồi òa khóc đòi gặp mẹ. Đó là hành động đầu tiên mà con người thực hiện khi ra đời, chẳng cần bất cứ khái niệm nào về ý thức.

Bi kịch của Anthony là bi kịch mà bất kỳ ai cũng sẽ phải trải qua vào những phút cuối đời. Càng đi sâu vào hành trình của ông lão, người xem càng thấm thía nỗi sợ hãi lớn nhất trong cuộc đời con người. Cái chết là điều không ai có thể tránh khỏi, chỉ là sớm hay muộn.

Giống như truyện ngắn nổi tiếng của O. Henry được nhắc đến trong phim, thứ duy nhất Anthony còn lại trên đời quả thực chỉ là những “chiếc lá cuối cùng”.


Đánh giá: ***1/2 (3.5/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News.)

‘News of the World’ - tấm gương phản chiếu nước Mỹ hiện đại
‘News of the World’ - tấm gương phản chiếu nước Mỹ hiện đại
/

‘News of the World’ – tấm gương phản chiếu nước Mỹ hiện đại

Lấy bối cảnh nước Mỹ sau thời kỳ Nội Chiến hồi thế kỷ XIX, “News of the World” thực chất chứa đựng nhiều thông điệp mang tính thời sự.


Bài viết nằm trong chuỗi chuyên mục về Oscar 2021 sẽ tiếp tục được cập nhật. Bộ phim nhận được 4 đề cử Oscar cho các hạng mục: Nhạc nền, Âm thanh, Quay phim và Thiết kế sản xuất. Các bạn có thể đọc thêm về phần âm nhạc trong phim ở đây.


Đặt bối cảnh nước Mỹ năm 1870, News of the World (Chuyến đi định mệnh) – bộ phim chính kịch của đạo diễn Paul Greengrass – kể về hành trình dọc theo Texas của một ông già và một cô bé. Đó là hai con người có góc nhìn hoàn toàn khác biệt về thế giới, nhưng số phận đã đẩy họ “va” vào nhau trên đường đời.

Từ thế giới của ngày hôm qua…

“Thế giới” của Đại úy Jefferson Kyle Kidd (Tom Hanks) được định hình qua những bản tin trên báo mà ông kể lại cho mọi người. Hàng ngày, Jefferson kiếm sống bằng cách di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác để đọc báo thuê với giá mười xu một người.

“Thế giới” qua lăng kính của Cicada (Helena Zengel) là những ngày rong ruổi nay đây mai đó cùng đoàn thổ dân da đỏ. Họ tấn công gia đình, bắt cóc và nuôi nấng cô bé đến nay đã được sáu năm.

Trong News Of The World, Đại úy Jefferson Kyle Kidd và nhóc Cicada bất đắc dĩ phải đồng hành dọc theo bang Texas.
Trong News Of The World, Đại úy Jefferson Kyle Kidd và nhóc Cicada bất đắc dĩ phải đồng hành dọc theo bang Texas.

Chuyện phim bắt đầu khi Jefferson đang trên đường chuyển đến địa điểm mới thì vô tình gặp một chiếc xe ngựa lâm nạn. Lần theo vết máu trên đường, ông thấy một xác chết bị treo lơ lửng trên cây. Đó là thi thể của một người da màu với tờ giấy treo trước ngực ghi dòng chữ: “Texas nói không! Đây là vùng đất của người da trắng”.

Rất nhanh sau đó, Jefferson phát hiện một cô bé tóc vàng đang lẩn trốn trong rừng vì hoảng sợ. Ông chạy theo và bắt được Cicada – cô bé khoảng hơn mười tuổi. Hai người không thể giao tiếp vì Cicada chỉ nói tiếng Kiowa, chứ không rành tiếng Anh.

Dựa trên giấy tờ còn sót lại trên xe ngựa, Jefferson biết được tên thật của Cicada là Johanna Leonberger. Ông quyết định sẽ đưa nhóc trở về Castroville để gặp lại người thân cuối cùng còn sống là cô và chú ruột.

Bối cảnh Viễn Tây, mô-típ phim hành trình (road movie) với hai nhân vật một già một trẻ trong News of the World gợi nhắc khán giả đến True Grit (2010) của anh em nhà Coen. Nhưng câu chuyện của Jefferson và Cicada không phải là hành trình đi tìm cái ác để báo thù. Đó là hành trình thấu cảm giữa hai con người hoàn toàn khác biệt, ngay cả khi họ không thể chia sẻ cùng một thứ ngôn ngữ.

Đến thế giới của ngày hôm nay

Qua bàn tay nhào nặn của đạo diễn Paul Greengrass, miền Viễn Tây xa xưa của nước Mỹ trở nên gần gũi với hiện tại đến lạ thường. Đó là nước Mỹ đang ở trong thời kỳ hỗn loạn và đen tối nhất. Ẩn sau những đồng cỏ mênh mông không một bóng người là vô số tội ác lẩn khuất.

Hai bác cháu Jefferson và Cicada liên tục gặp phải những sự cố không đáng có trên đường đi, “những con quỷ phải đối mặt” theo lời của Jefferson. Thậm chí, có lúc Cicada phải tự mình nổ súng để bảo vệ người bạn đồng hành mới quen.

Dẫu lấy bối cảnh thế kỷ XIX, News Of The World đặt ra nhiều suy ngẫm giá trị với khán giả hiện đại.
Dẫu lấy bối cảnh thế kỷ XIX, News Of The World đặt ra nhiều suy ngẫm giá trị với khán giả hiện đại.

Bộ phim của Paul Greengrass mang đậm tính “thời sự” đúng như tên gọi. Mốc thời gian của câu chuyện là khi nước Mỹ vừa xảy ra Nội Chiến (1861-1865), còn những mâu thuẫn tại xứ sở cờ hoa dường như chưa hề chấm dứt.

Một lần khi Jefferson đọc tin về Tổng thống Ulysses S. Grant, đám đông đang yên tĩnh bỗng trở nên cuồng nộ. Họ liên tục phản ứng bằng những lời nói đầy giận dữ, gọi Grant là “đồ tể”, và không khỏi mong ông chết đi.

Sự đố kỵ giữa người miền Nam và người miền Bắc tại nước Mỹ vẫn diễn ra âm ỉ. Binh lính miền Bắc hành quân khắp nơi ở miền Nam, nhưng “đòi hỏi nhiều hơn là giúp đỡ”. Tại một thị trấn nhỏ, vài người đứng giương cao biểu ngữ, hô hào đòi lại một đất nước thống nhất, trước sự bàng quan của đồng bào.

Người dân ở Quận này đóng cửa, ngăn không cho người Quận khác bén mảng vào địa phận của mình. Người Mexico bị đem ra bôi nhọ như trò hề, còn người da màu thì bị sát hại không một chút thương tiếc.

Ở một phân đoạn, bộ phim còn nhắc nhở khán giả về vấn nạn tin giả (fake news) đang xuất hiện tràn lan trên mạng Internet. Đó là khi Jefferson được yêu cầu đọc những tin tức do một gã điền chủ tự viết, với nội dung nhuốm màu sắc bạo lực nhằm trấn áp tinh thần đám người di cư đang làm việc cho lão. Song, bằng bản lĩnh của một cựu binh và lòng tự trọng dành cho nghề báo, Jefferson đã quyết định kể lại một sự kiện có thật, bất kể đau buồn.

Thế giới luôn cần những điều tốt đẹp

Là cha đẻ của loạt phim Bourne vốn đã trở thành kinh điển của thể loại hành động, Paul Greengrass biết cách “giữ chân” khán giả bằng những phân cảnh nổ súng đậm chất Viễn Tây. Nhưng khó có thể nói News of the World là một tác phẩm lôi cuốn hay dễ xem.

Ngoài những cảnh hành động, đạo diễn Greengrass luôn giữ nhịp phim chậm rãi để người xem nắm bắt những chi tiết mà ông cài cắm. Thậm chí, đây có lẽ là tác phẩm chậm nhất trong sự nghiệp của ông từ trước tới nay.

Dự án cũng đánh dấu màn tái hợp của bộ đôi Tom Hanks – Paul Greengrass kể từ Captain Phillips (2013). Điều trùng hợp là ở cả hai bộ phim, nam diễn viên gạo cội đều hóa thân thành những nhân vật quả cảm.

Tom Hanks có một vai diễn thử thách, nhưng Helena Zengel hoàn toàn không hề lép vế khi đứng cạnh ông.
Tom Hanks có một vai diễn thử thách, nhưng Helena Zengel hoàn toàn không hề lép vế khi đứng cạnh ông.

So với những căng thẳng trên gương mặt của thuyền trưởng Phillips, vai diễn Jefferson đòi hỏi nhiều diễn biến nội tâm hơn. Đó là một người đàn ông luôn tìm cách trốn chạy nỗi đau bằng việc sống trong những câu chuyện của người khác. Ở những phút cuối cùng, khi Jefferson đối diện với bóng ma quá khứ, ông chỉ biết đau đớn trong im lặng, đến mức không rơi nổi một giọt nước mắt.

Nếu ở Captain Phillips, Greengrass từng phát hiện thành công Barkhad Abdi – một tên tuổi mới toanh nhưng sau đó nhận đề cử Oscar, thì “kho báu” lần này chính là Helena Zengel.

Chỉ mới 12 tuổi, diễn viên nhí người Đức thực tế đã tham gia diễn xuất được khoảng bốn năm. Khi đến trường quay, Zengel thậm chí còn không biết Tom Hanks là ai. Điều đó giúp cho vai diễn Cicada trở nên tự nhiên, không hề lép vế trước ngôi sao lớn tuổi. Mái tóc vàng của cô gợi nhớ đến Dakota Fanning, còn tính cách quả cảm thì không hề thua kém vai của Hailee Steinfeld trong True Grit.

Kịch bản của bộ phim được chuyển thể từ cuốn tiểu thuyết cùng tên của nữ văn sĩ Paulette Jiles, phát hành năm 2016. Biên kịch nổi tiếng người Australia là Luke Davies đã bắt tay xây dựng câu chuyện từ năm 2017. Sau tiếng vang của Lion (2016), Davies tiếp tục thể hiện nỗi ám ảnh với những nhân vật bị tước bỏ cội nguồn thông qua cô bé Cicada.

Hành trình tìm lại gia đình đã mất của Cicada không dễ chạm đến trái tim của nhiều người, nhưng câu chuyện mà Paul Greengrass muốn gửi gắm thì lại rất nhân văn. “Chúng ta ai cũng đều bị tổn thương, tất thảy chúng ta”. Câu nói của người đọc tin khiến mọi cơn giận dữ của người dân như lắng lại. Họ ngồi xuống và tiếp tục nghe ông chia sẻ.

“Để có thể tiến bước về phía trước, thì trước tiên phải ghi nhớ”.
“Để có thể tiến bước về phía trước, thì trước tiên phải ghi nhớ”.

Sức mạnh của thông tin không chỉ nằm ở nội dung, mà còn ở cách thức truyền tải. Đạo diễn nhắc lại một trang lịch sử đau buồn của nước Mỹ, như cách để nhấn mạnh thực tại đang diễn ra. Viễn Tây hoang vắng của ngày hôm qua cũng chẳng khác mấy nước Mỹ đang chìm trong hỗn loạn của ngày hôm nay. Dù ở bất kỳ thời đại nào, những thông điệp tích cực vẫn cần được truyền tải, để thế giới trở nên tốt đẹp hơn.

Sau nhiều điều mà Jefferson chỉ bảo, Cicada bỗng quay lại nhắn nhủ với ông rằng: “Để có thể tiến bước về phía trước, thì trước tiên phải ghi nhớ”. Sau khi bộ phim kết thúc, người xem cũng ngậm ngùi nhận ra rằng thế giới bên ngoài vẫn còn nhiều điều tốt đẹp để ghi nhớ, và chúng ta “phải ghi nhớ”.


Đánh giá: *** (3/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News.)

‘Sound of Metal’ - chuyện một rocker bỗng hóa điếc
‘Sound of Metal’ - chuyện một rocker bỗng hóa điếc
/

‘Sound of Metal’ – chuyện một rocker bỗng hóa điếc

Sound of Metal”, bộ phim điện ảnh của đạo diễn Darius Marder, kể về một nhạc công phải đối diện với bi kịch từ trên trời rơi xuống: anh bỗng không còn nghe thấy gì nữa.


Bài viết nằm trong chuỗi chuyên mục về Oscar 2021 sẽ tiếp tục được cập nhật. Mùa giải năm nay, bộ phim nhận được 6 đề cử, bao gồm Phim truyện điện ảnh xuất sắc Nam diễn viên chính xuất sắc (Riz Ahmed).


Nhân vật chính của Sound of Metal là Ruben (Riz Ahmed) – tay trống chơi nhạc heavy metal đang ở thời kỳ sung sức nhất. Cuộc sống của anh cứ thế trôi qua khá yên bình.

Chàng trai từng nghiện ma túy, nhưng đã cai nghiện thành công được bốn năm. Mỗi ngày, Ruben bắt đầu buổi sáng lành mạnh với bài tập thể dục, một tách cà phê và món sinh tố tự chế.

Anh và bạn gái, Lou (Olivia Cooke), lập ra nhóm nhạc mang tên Blackgammon. Họ sống lang bạt trên chiếc xe RV (nhà di động), cùng nhau đi khắp nước Mỹ để trình diễn nhằm kiếm tiền thực hiện album mới.

Thế giới không có âm thanh

Ở đầu phim, người xem được chứng kiến màn trình diễn khó thể rock hơn của Blackgammon. Ruben cởi trần, mồ hôi nhễ nhại, trên ngực xăm dòng chữ: “Please kill me” (Xin hãy giết tôi). Lou đứng cạnh bạn trai, nhưng lại gào thét về việc muốn đến một nơi khác.

Giữa sân khấu tối đen như mực, nhóm nhạc chỉ có hai người trình diễn mà như khiến mọi thứ xung quanh rung chuyển. Cảnh tượng này chỉ xuất hiện đúng một lần trong phim và không bao giờ quay trở lại, cho thấy thế giới của Ruben đã hoàn toàn thay đổi kể từ khi anh mất đi thính giác.

Sound of Metal xoay quanh Ruben - một tay trống nhạc rock bỗng nhiên bị điếc.
Sound of Metal xoay quanh Ruben – một tay trống nhạc rock bỗng nhiên bị điếc.

Cái cách Ruben dồn hết sức lực vào từng nhịp trống gợi nhắc đến nhân vật Andrew Neiman trong Whiplash (2014) – bộ phim kể về những đam mê nghệ sĩ do Damien Chazelle làm đạo diễn. Song, Darius Marder đã rất khôn khéo khi không để đứa con tinh thần của mình trở thành bản sao của đồng nghiệp. Nếu Whiplash lôi cuốn bằng âm nhạc và nhịp điệu dồn dập, thì Sound of Metal có tiết tấu nhẹ nhàng hơn và chỉ mượn âm nhạc để khắc họa bi kịch của một con người.

Kịch bản của bộ phim, do Darius Marder chấp bút cùng anh trai là Abraham Marder, tuân thủ theo cấu trúc ba hồi kinh điển của điện ảnh. Câu chuyện được úp mở chậm rãi như hành trình mà Ruben phải trải qua khi tìm cách hòa nhập với cuộc sống của một người điếc.

Lúc sự việc xảy ra, anh gần như đứt kết nối với mọi người, kể cả bạn gái. Ruben nổi điên trên xe, đập phá mọi thứ, trong khi Lou thì tuyệt vọng vì không thể nào chia sẻ được với người yêu. “Thứ anh cần là một khẩu súng gí vào miệng”, Ruben nói.

Tiếng nói của cộng đồng người điếc

Văn hóa điếc (deaf culture) gần như là một chủ đề bị quên lãng ở Hollywood. Trước đó, những nhân vật câm điếc chỉ xuất hiện loáng thoáng qua một vài vai phụ mờ nhạt.

Mãi cho đến thời gian gần đây, cộng đồng khiếm thính mới được chú ý qua những bộ phim như Baby Driver (2017), hay A Quiet Place (2018) với diễn viên điếc thật sự, và đặc biệt là những vai chính của hai bộ phim Wonderstruck (2017) và The Shape of Water – tác phẩm thắng giải Oscar cho Phim truyện xuất sắc vào năm 2018.

Trong bộ phim huyền ảo Wonderstruck, đạo diễn Todd Haynes kể câu chuyện hai đứa trẻ khiếm thính sống ở hai mốc thời gian khác nhau. Đó là một bé gái ở năm 1927 và một bé trai ở năm 1977, cùng chạy trốn đến New York nhằm tìm kiếm lời giải cho những câu hỏi của mình.

Sound Of Metal không tìm cách tô hồng thế giới của người khiếm thính.
Sound Of Metal không tìm cách tô hồng thế giới của người khiếm thính.

Bộ phim giả tưởng lãng mạn The Shape of Water của đạo diễn Guillermo del Toro thì kể về tình yêu nhuốm màu cổ tích giữa một cô gái câm và chàng thủy quái. Điểm chung của hai bộ phim là các nhà làm phim tìm cách tô hồng thế giới của những người câm điếc, thay vì xoáy sâu vào nội tâm của họ.

Darius Marder, với lối kể chuyện giản dị, lại cho thấy cuộc sống của người điếc không hề bay bổng hay mơ mộng. Anh để khán giả cảm nhận tâm lý của người điếc bằng cách tắt đi rất nhiều tiếng động trong các cảnh quay. Tất cả được thay bằng hiệu ứng âm thanh lo-fi, rè rè như tiếng đài radio bị mất sóng, nhưng với âm lượng nhỏ hơn. Một số cảnh quay còn cắt bỏ hoàn toàn tiếng động, cho thấy sự tĩnh lặng trong tâm trí của Ruben khi đối diện với cuộc đời.

Để giữ được tính trung thực, Darius Marder quyết định không tuyển người khiếm thính cho vai chính Ruben, để diễn viên có thể đồng hành với nhân vật trên con đường từ một người bình thường trở thành người điếc.

Riz Ahmed tỏa sáng trong vai chính Ruben của Sound of Metal.
Riz Ahmed tỏa sáng trong vai chính Ruben của Sound of Metal.

Dù không phải lựa chọn đầu tiên (ban đầu là Matthias Schoenaerts), Riz Ahmed chứng tỏ rằng anh là gương mặt phù hợp. Trái ngược với những tiếng động ồn ã trên sân khấu, Ahmed hóa thân thành tay chơi nhạc rock với nét diễn “tĩnh” đến kinh ngạc.

Anh cho thấy bên trong vẻ ngoài thô ráp với thân hình xăm trổ, Ruben thực sự là người có nội tâm sâu sắc. Diễn xuất chân thật của Ahmed khiến bộ phim đôi lúc giống như một tác phẩm tiểu sử, dù Ruben chỉ là hư cấu.

Nhìn đời bằng một con mắt khác

Sound of Metal là phim điện ảnh đầu tay của Darius Marder. Anh từng ngồi ghế đạo diễn bộ phim tài liệu Loot (2008), nhưng chỉ được biết đến nhiều qua vai trò biên kịch của The Place Beyond the Pines (2012).

Thực tế, Marder viết lại kịch bản của Sound of Metal dựa trên một tác phẩm dang dở của Derek Cianfrance – đồng biên kịch và cũng là đạo diễn của The Place Beyond the Pines. Dự án mang tên Metalhead, lấy cảm hứng từ nhóm nhạc metal Jucifer, đã được Cianfrance thực hiện từ năm 2009 nhưng mãi không hoàn thành và bỏ dở do thiếu kinh phí. Mê mẩn trước ý tưởng của Cianfrance, Darius Marder quyết tâm đưa câu chuyện lên màn ảnh rộng bằng nhãn quan của riêng mình.

Điểm đáng khen là Marder đã không cố gắng kịch tính hóa số phận của Ruben, để bộ phim rơi vào những bi lụy không đáng có của thể loại melodrama. Giống như Wonderstruck hay The Shape of Water, bộ phim vẫn gieo vào lòng người xem những cảm xúc tích cực và ấm áp. Trong thế giới mới của những người điếc, Ruben không hề cô đơn. Anh gặp và làm quen với nhiều người bạn, học được vô số bài học mới trong khóa “học cách bị điếc”.

Sound of Metal muốn người xem hiểu rằng cũng có lúc phải học cách buông bỏ trong cuộc sống.

Ở hồi giữa của bộ phim, Ruben đến với cộng đồng người điếc dưới sự dẫn dắt của Joe (Paul Raci) – vị cựu chiến binh nghiện rượu, bị mất thính giác trong chiến tranh Việt Nam. Trong một phân đoạn, các thành viên ngồi quay quần bên nhau thành vòng tròn, lần lượt giới thiệu tên và chia sẻ cho nhau chuyện cuộc đời. Đây là cảnh quen thuộc trong nhiều bộ phim Mỹ, thường được sử dụng khi các nhân vật tìm cách cai nghiện hoặc điều trị tâm lý.

Song, điếc không phải là một căn bệnh. Một khoảnh khắc đáng nhớ của bộ phim là khi Joe nói với Ruben rằng: “Điếc không phải khuyết tật, không phải thứ gì đó cần chữa”. Ở một cảnh khác, Joe cho rằng giải pháp mà Ruben cần “không phải là thứ này” – ông chỉ vào đôi tai, mà là “thứ này” – ông chỉ vào cái đầu.

Bi kịch của Ruben không phải là câu chuyện của Beethoven thời hiện đại, mà là cả một quá trình giác ngộ về tư tưởng. Anh giống như hình ảnh phản chiếu của Joe thời trai trẻ, với cái đầu ương bướng cần có thời gian để thuyết phục.

Nếu Whiplash nhắc ta theo đuổi đam mê đến cùng, thì Sound of Metal cho rằng buông bỏ cũng cần thiết không kém. Bộ phim là bài học về việc thay đổi góc nhìn để thấy đời đẹp hơn, và chấp nhận cuộc sống đúng như những gì nó đang diễn ra.

Điều đó giống như tên gọi đa nghĩa của bộ phim. “Metal”, với nhiều người đơn giản chỉ là “kim loại” khô khốc. Nhưng với những người yêu nhạc rock, đó là cả linh hồn.


Đánh giá: ***1/3 (3.5/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News. Tên bài do ban biên tập đặt.)

1 2 3 4
error: Alert: Nội dung đã được bảo vệ !!