Phim Châu Âu

‘Another Round’ - lăng kính cuộc đời nhìn qua đáy chai
‘Another Round’ - lăng kính cuộc đời nhìn qua đáy chai
/

‘Another Round’ – lăng kính cuộc đời nhìn qua đáy chai

Bộ phim “Another Round” đến từ đạo diễn Thomas Vinterberg ra đời nhờ sự thúc giục của con gái anh – người qua đời chỉ bốn ngày sau khi tác phẩm khởi quay.


Bài viết nằm trong chuỗi chuyên mục về Oscar 2021 sẽ tiếp tục được cập nhật. Bộ phim hiện đang tranh cử tại hạng mục Phim quốc tế xuất sắc và được nhiều nhà phê bình quốc tế dự đoán là ứng cử viên sáng giá nhất. Riêng Thomas Vinterberg còn được đề cử Đạo diễn xuất sắc.


Another Round (tạm dịch: Thêm chầu nữa) là bộ phim bi – hài mới nhất của nhà làm phim Đan Mạch Thomas Vinterberg. Để đến được với khán giả, tác phẩm đã phải trải qua hành trình tương đối gian nan với nhiều lần chỉnh sửa kịch bản.

Chuyện phim ban đầu vốn dựa trên một vở kịch mà Vinterberg từng chấp bút. Sau đó, ý tưởng được thêm thắt từ chính cô con gái Ida của anh. Ida đã cố gắng thuyết phục cha thực hiện một bộ phim kể về văn hóa bia rượu của giới trẻ Đan Mạch. Cô gái nhiệt tình đến mức đã sắm sẵn cho mình một vai nhỏ trong dự án của cha.

Song, nguyện ước của Ida mãi mãi không thể trở thành hiện thực. Chỉ bốn ngày sau khi dự án bấm máy, cô gái đột ngột qua đời vì một tai nạn ôtô. Đứng trước nỗi đau mất con, Vinterberg quyết định chuyển hướng kịch bản thêm một lần nữa.

Thay vì tạo ra một bộ phim chính kịch bi đát, anh đổi sang góc nhìn tươi sáng hơn. Thế nên, Another Round không đơn giản chỉ xoay quanh việc “rượu chè”, như tựa gốc Druk của tác phẩm. Theo Vinterberg, đây là câu chuyện kể về “sự thức tỉnh trước cuộc đời”.

Từ bồng bột tuổi trẻ đến khủng hoảng tuổi trung niên

Bộ phim mở đầu bằng một trích dẫn của Søren Kierkegaard: “Tuổi trẻ là gì? Một giấc mộng. Tình yêu là gì? Nội dung của giấc mộng”. Sau đó, người xem chứng kiến một nhóm thanh niên đang tiệc tùng bên hồ, trên tay mỗi người là một chai bia. Cả nhóm tự nghĩ ra một trò chơi liên quan đến việc uống bia, mà người chiến thắng sẽ được… uống nhiều hơn. Họ rượt đuổi với những lốc bia trên tay, nốc như chết khát để rồi nôn mửa.

Những cảnh quay tiếp theo là khi trời tối. Nhóm trẻ kéo nhau lên tàu điện ngầm để tiếp tục say xỉn. Họ hào phóng phát bia cho hành khách trên tàu, và một vài trong số đó thậm chí còn tìm cách còng tay cả bảo vệ.

Lời bài hát What a Life của Scarlet Pleasure nổi lên như cổ vũ tinh thần cho đám trẻ. Khi sự hỗn loạn lên đến đỉnh điểm, bộ phim bị cắt đứt bởi phông nền đen – đường đột và bất ngờ như chính cái cách Ida từ giã cuộc đời.

Bộ tứ nhân vật chính của Another Round.
Bộ tứ nhân vật chính của Another Round.

Chuyện phim tiếp nối ở bối cảnh trường học, nơi các giáo viên đang họp bàn về sự kiện đáng buồn nêu trên. Bốn nhân vật chính lần lượt được giới thiệu với sự mệt mỏi, chán chường. Đó là Tommy (Thomas Bo Larsen) – một giáo viên thể dục hờ hững với công việc; Peter (Lars Ranthe) dạy nhạc nhưng không làm chủ được lớp học; Nikolaj (Magnus Millang) giảng môn tâm lý trước sự thờ ơ của học sinh; và Martin (Mads Mikkelsen), trọng tâm của bộ phim, là thầy giáo lịch sử đang gặp nhiều vấn đề trong cuộc sống.

Ngoài công việc, bốn người bạn còn có quá nhiều điểm chung. Họ đại diện cho những người đàn ông trung niên đang gặp khủng hoảng giữa cuộc đời (midlife crisis). Trong lần sinh nhật lần thứ 40 của Nikolaj, anh mời các bạn đi ăn nhà hàng và chia sẻ một thông tin thú vị.

Theo Finn Skårderud – một bác sĩ tâm thần người Na Uy, cơ thể con người khi sinh ra vốn thiếu hụt một lượng cồn nhất định. Ông cho rằng nếu giữ được nó ở mức 0,05% hàng ngày, thì chúng ta sẽ trở nên cân bằng hơn, thoải mái hơn, cởi mở hơn.

Một nghiên cứu điển hình về việc sử dụng đồ uống có cồn

So với những tác phẩm có tông màu u tối trước đó của Vinterberg như The Hunt (2012) hay The Celebration (1998), Another Round có phần “nhẹ đô” hơn. Thậm chí, bộ phim mang màu sắc “hài đen” (black comedy) khi anh biến các nhân vật thành phép thử cho tuyên bố của Skårderud.

Những người thầy bắt đầu đem rượu đến trường để thử nghiệm. Kỳ lạ thay, họ như trở thành phiên bản tốt hơn của bản thân. Martin thấy vợ gần gũi mình hơn, học sinh thích nghe thầy giảng hơn, và anh cũng bắt đầu thoát khỏi những cơn buồn chán.

Liệu những người thầy giáo có thể mãi giữ mức độ cồn ở mức 0,05% trong cơ thể?
Liệu những người thầy giáo có thể mãi giữ mức độ cồn ở mức 0,05% trong cơ thể?

Thứ đồ uống có cồn trở thành liều thuốc tinh thần đúng lúc dành cho những gã đàn ông sầu đời. Thậm chí, họ còn hào hứng đến mức viết hẳn một nghiên cứu để ghi lại trải nghiệm thú vị này. Từng cái tên nổi tiếng lần lượt được nhắc đến như những minh chứng để họ lấp liếm cho chứng nghiện ngập của mình.

Đó là Winston Churchill với thói quen uống cồn cùng hai viên thuốc ngủ mỗi tối trước khi lên giường. Hay Tchaikovsky với chứng nghiện rượu đeo bám như một bóng ma đến tận những phút cuối đời.

Tính châm biếm của Vinterberg thể hiện rõ nét trong một cảnh quay khi Churchill được đưa lên bàn cân cùng với Hitler – người mà theo lời Martin là “không bao giờ hút thuốc và chỉ uống bia trong những dịp hiếm hoi”.

Trong một phân đoạn khác, bộ phim chuyển sang thể loại tài liệu với hình ảnh những nhân vật nổi tiếng trong giới chính trị đang lâng lâng men say. Boris Yeltsin và Bill Clinton bất ngờ xuất hiện với nét mặt lạ lẫm không khỏi khiến người xem phì cười. Những chi tiết ấy cho thấy bia rượu chưa chắc đã là thước đo nhân cách một con người.

Bên cạnh việc sử dụng hình ảnh, Vinterberg đặc biệt chú trọng vào phần tiếng động để lột tả cảm giác sung sướng của các nhân vật khi uống rượu. Tiếng chao đảo của những viên đá trong bình lắc của bartender, tiếng sột soạt của chiếc nắp được vặn ra khỏi chai, tiếng thủy tinh sắc lạnh của những chiếc cốc khi va vào nhau, tiếng ngụm rượu đọng lại trong vòm miệng rồi khẽ trôi tuột vào cuống họng, từng âm thanh bật lên cho thấy sự tinh tế của vị đạo diễn lành nghề.

Cùng nâng ly tận hưởng cuộc đời

Nghiệp ngập, nhất là nghiện cồn, là chủ đề không hề xa lạ ở điện ảnh châu Âu lẫn Hollywood. Nhưng khi Thomas Vinterberg quyết định đặt chai rượu lên bàn làm việc của nhóm bạn bốn người, đó cũng là lúc anh tự xóa đi ranh giới giữa các giai cấp trong xã hội.

“Dù sao thì cả đất nước này cũng uống như điên”, câu thoại của vợ Martin cho thấy việc nghiện cồn đã không còn là vấn đề của cá thể. Từ học sinh trẻ tuổi cho đến giáo viên trải đời, ai cũng có thể trở thành đối tượng tiềm ẩn của “ma men”.

Bộ phim đặt ra góc nhìn trung lập xung quanh đồ uống có cồn.
Bộ phim đặt ra góc nhìn trung lập xung quanh đồ uống có cồn.

Khi con số 0,05% bắt đầu tăng dần đến mức vượt tầm kiểm soát cũng là lúc bi kịch bộ phim ập đến. Lúc này, đạo diễn bắt đầu chuyển chủ đề nghiên cứu sang từng nhân vật cụ thể. Tommy, Peter, Nikolaj và Martin, bốn con người có nhiều điểm chung nhưng lại hành xử hoàn toàn khác khi đối diện với chai rượu.

Cái hay của Vinterberg là anh không biến tác phẩm trở thành một cuốn sách giáo điều cũ kỹ. Nhà làm phim không cổ súy cho chuyện nghiện ngập, mà cũng chẳng hề lên án điều đó. Thậm chí, trong một cảnh quay, Peter còn khuyên học trò của mình uống rượu để tự tin hơn. Vị đạo diễn luôn giữ góc nhìn trung lập và nhượng quyền phán xét dành cho khán giả. Mỗi người xem sẽ có một nhận định khác nhau trước từng hành động của các nhân vật.

Trong vòng hai tiếng đồng hồ, thưởng thức màn trình diễn của Mads Mikkelsen là một niềm khoái lạc với người yêu điện ảnh. Nét diễn xuất rất đời của Mikkelsen phần nào gợi nhớ đến sự điềm đạm của Lucas trong The Hunt – bộ phim đầu tiên anh hợp tác với đạo diễn Vinterberg, nhưng cũng có một chút thèm khát của Hannibal – vai diễn nổi tiếng trong series cùng tên, nhất là ở những khoảnh khắc đối diện cơn nghiện rượu.

Mads Mikkelsen nổi bật trong dàn diễn viên của bộ phim.
Mads Mikkelsen nổi bật trong dàn diễn viên của bộ phim.

Ba gương mặt còn lại, dù không quen thuộc như Mikkelsen, vẫn thể hiện được diễn xuất giàu kinh nghiệm. Sự cộng hưởng của bộ tứ góp phần tạo nên một bộ phim hài hòa về tổng thể diễn xuất.

Mặc dù cái kết của Another Round không quá khó đoán, Vinterberg vẫn có cách để tác phẩm của anh hấp dẫn như một ly rượu vang: biết trước kết quả nhưng không thể cưỡng lại mong muốn thưởng thức trọn vẹn. Cảnh kết phim mang ý nghĩa tươi sáng và gieo vào lòng người xem những tia hy vọng. Scarlet Pleasure trở lại với What a Life, Martin trở lại với những chai rượu và anh nhảy nhót như thể ngày mai không bao giờ tới.

Lời bài hát có đoạn gây chú ý rằng: “Tôi không biết mình ở đâu trong 5 năm tới, nhưng tôi còn trẻ và tôi đang sống… Không sao đâu. Chúng ta đang sống theo cách này”.

Đó cũng là thông điệp mà Thomas Vinterberg muốn gửi gắm qua bộ phim đặc biệt dành để tri ân cô con gái quá cố Ida. Cuộc sống ngắn ngủi, nên hãy trân trọng từng phút giây bạn đang có, dù say hay tỉnh.


Đánh giá: ***1/2 (3.5/5)


(Bài viết độc quyền cho Zing News. Tên bài do ban biên tập đặt)

Từ ‘Ida’ đến ‘Cold War’: những cuộc chiến của Pawel Pawlikowski
Từ ‘Ida’ đến ‘Cold War’: những cuộc chiến của Pawel Pawlikowski
/

Từ ‘Ida’ đến ‘Cold War’: những cuộc chiến của Pawel Pawlikowski

Trước IdaCold War, chưa từng có nhà làm phim nào lột trần lịch sử Ba Lan một cách ám ảnh và day dứt như Pawel Pawlikowski.


Sinh ra ở Ba Lan nhưng nổi tiếng ở Anh quốc, tự thân cuộc đời của Paweł Pawlikowski (1957) đã là một cuốn phim đầy kịch tính. Tuổi thơ ông gắn liền với mảnh đất Warsaw, đến năm 14 tuổi thì di cư sang Anh quốc cùng mẹ, một năm sau trôi dạt đến Đức để rồi số phận đưa đẩy lại trở về Anh lập nghiệp.

Pawel Pawlikowski khởi sự đạo diễn bằng phim tài liệu, sau đó chuyển hướng sang phim truyện với nhiều thể loại khác nhau: từ chính kịch (Last Resort, 2000), tâm lý tuổi trưởng thành (My Summer Of Love, 2004) cho đến ly kỳ, bí ẩn (The Woman in the Fifth, 2011). Nhưng phải đến Ida (2013), bộ phim nói tiếng Ba Lan đầu tiên của ông, thì sự nghiệp của Pawel Pawlikowski mới thực sự bước sang một trang mới.

Những bộ phim lấy cảm hứng từ cuộc đời

Nếu những tác phẩm trước gây dựng danh tiếng của Pawel Pawlikowski như là “một trong những nhà làm phim hàng đầu của nước Anh” – theo nhận xét của tờ BBC, thì lại Ida tôn vinh ông như là một đạo diễn bậc thầy của điện ảnh Ba Lan đương đại – trở thành bộ phim Ba Lan đầu tiên thắng giải Oscar ở hạng mục “Phim nói tiếng nước ngoài xuất sắc nhất” vào năm 2015.

Giống như nhà văn Tiệp Khắc Milan Kundera, những ký ức còn sót lại về tuổi thơ ngắn ngủi ở Ba Lan trở thành một nỗi ám ảnh lớn đối với Pawel Pawlikowski, đặc biệt thể hiện trong hai tác phẩm nói tiếng mẹ đẻ của ông.

Cả hai đều mang dáng dấp của một tự truyện: Pawel Pawlikowski lấy chuyện đời của bà nội làm nguồn cảm hứng để viết nên kịch bản của Ida, lấy chuyện tình của bố mẹ để xây dựng phần lớn cốt truyện của Cold War (tên gốc: Zimna wojna), dùng tên bố mẹ đặt cho hai nhân vật chính như một sự tri ân đặc biệt của người con dành cho đấng sinh thành.

Cả hai đều sử dụng khung hình tỷ lệ 4:3 đúng chuẩn “Hàn lâm” (Academy ratio), tông màu trắng đen với độ tương phản cao, nội dung gián tiếp lột tả hình ảnh Ba Lan hoang tàn thời hậu Thế Chiến thứ hai – một đất nước bị mất đi tiếng nói với những nhân vật bị mất đi tiếng nói.

Từ hành trình mang tên “Ida”

Đặt bối cảnh tại Ba Lan năm 1962, nhân vật chính của Ida là Anna (Agata Trzebuchowska), một người từ khi sinh ra đã bị xóa sạch mọi gốc gác.

Cô mồ côi cha mẹ từ nhỏ (họ chết trong vụ thảm sát Holocaust khi quân Đức chiếm đóng Ba Lan vào giữa Thế Chiến thứ hai), được một tu viện đạo Thiên Chúa cưu mang và nuôi nấng, đến khi mười tám cũng chẳng có sự lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục trở thành nữ tu.

Ida là bộ phim nói tiếng Ba Lan đầu tiên của Pawel Pawlikowski, kể về hành trình của hai phụ nữ đi dọc Ba Lan để tìm mộ người thân.
Ida là bộ phim nói tiếng Ba Lan đầu tiên của Pawel Pawlikowski, kể về hành trình của hai phụ nữ đi dọc Ba Lan để tìm mộ người thân.

Bước ngoặt cuộc đời Anna bắt đầu khi cô gặp lại người thân duy nhất còn sót lại của mình là dì Wanda (Agata Kulesza), một cựu công tố viên cộng sản nay là thẩm phán. Đó là một cuộc hội ngộ không nước mắt cũng chẳng có nụ cười – thản nhiên và bình lặng như chính bộ phim. Món quà đầu tiên mà bà dì tặng cho cô cháu gái là một sự thật bẽ bàng: cô là người Do Thái. Đến cả cái tên mà cô đang mang cũng không phải là thật. Chẳng phải Anna, mà là Ida.

Khi Ida ra đời, bộ phim là một thách thức với những ai đã quen phong cách làm phim thương mại truyền thống của Hollywood. Âm nhạc và lời thoại cực kỳ tiết chế. Máy quay lười biếng đến độ gần như không bao giờ chuyển động (gợi nhớ phong cách đặc trưng của Apichatpong Weerasethakul). Phần hình ảnh đầy khiêu khích: giữa khung hình tiêu chuẩn là những bố cục lệch chuẩn, nhân vật luôn luôn bị dồn vào một góc, đôi khi xuất hiện giữa màn ảnh chỉ với một gương mặt nhỏ xíu, hệt như thân phận bé mọn của họ trong xã hội.

Sau khi Anna gặp Wanda, cả hai dì cháu cùng nhau rong ruổi khắp các vùng ngoại ô của Ba Lan để tìm nơi chôn cất bố mẹ cô. Nhưng Ida không đơn giản chỉ là một hành trình, bộ phim thực sự là một cuộc chiến – một cuộc đấu tranh nội tâm gay gắt của các nhân vật. Với Anna, đó là sự giằng xé phức tạp giữa những bản ngã và đức tin: quay trở lại tu viện hay tiếp tục khám phá thế giới rộng lớn bên ngoài, nơi chứa đựng những điều cô chưa từng nếm trải. Với Wanda, đó là màn đối đầu trực diện với bóng ma quá khứ đeo bám dai dẳng mà bà vẫn luôn lẩn trốn bấy lâu nay. Cả cuộc đời xử tử người khác – bất kể có tội hay vô tội, nhưng chính bản thân Wanda lại bị một bản án đè nặng lên vai. Sự xuất hiện không sớm mà cũng chẳng muộn của cô cháu gái – kẻ mà suốt mười tám năm qua bà không dám gặp mặt – vô hình trở thành tiếng chuông đánh thức gã đao phủ trước giờ vẫn đang ngủ say trong tâm tưởng của người dì.

Wanda là một nhân vật đặc biệt mà Pawel Pawlikoswki cảm thấy phải tăng tần suất hiện diễn trong phim nhiều hơn so với ý định ban đầu. Wanda bước vào thế giới của cô cháu gái (hoặc ngược lại) tạo thành một sự tương phản rõ rệt như hai mảng màu trắng-đen của bộ phim. Cách đạo diễn tuyển chọn hai nàng Agata cũng rất đặc biệt: vào vai Wanda – cay đắng, trải đời – là một gương mặt kỳ cựu của điện ảnh, truyền hình lẫn sân khấu Ba Lan: Agata Kulesza; vào vai Anna – ngây thơ, thánh thiện – lại là một cái tên mới toanh: Agata Trzebuchowska. Sau những chuỗi ngày vất vả tuyển chọn diễn viên cho nhân vật chính nhưng không thành công, Pawel Pawlikowski tìm được Trzebuchowska thông qua một người bạn trông thấy cô đang ngồi ở quán cà phê, đọc sách. Một tờ giấy trắng đúng nghĩa. Sự thiếu sót về kinh nghiệm diễn xuất của Trzebuchowska hóa ra lại vừa vặn với vẻ mặt ngơ ngác của Anna trước viễn cảnh bên ngoài tu viện.

Một lần nữa, Pawel Pawlikowski chứng tỏ rằng chất lượng của một bộ phim không đồng nhất với số tiền tạo ra nó. Với kinh phí chưa đến ba triệu đô la, Ida là một tác phẩm điện ảnh tối giản nhưng đa nghĩa, một bộ phim đúng chuẩn “ba không”: phim chiến tranh không có cảnh chiến tranh, phim chính trị không hề nhắc đến chính trị và phim lịch sử không nói nửa lời về lịch sử. Bao trùm xuyên suốt thời lượng 82 phút là một không khí tang thương, bức rứt đến khó thở. Những tàn tích từ cuộc chiến vẫn hiển hiện rõ rệt như những hố bom sâu hoắm mãi không thể lấp đầy trên mảnh đất Ba Lan, nơi mà hai chữ “Do Thái” trở thành một từ khóa cấm kỵ không một ai dám thừa nhận mình quen biết. Sau khi đưa Ida đến nơi chôn cất thi hài bố mẹ, người nông dân gục đầu dưới vuông đất thú nhận về tội lỗi của mình: kẻ sát nhân không phải quân phát xít, mà họ bị giết chết bởi chính những người đồng bào. Có lẽ ngay lúc đó, trong anh cũng đang nổ ra một trận hỗn chiến.

Cold War nối tiếp Ida, kể về tình yêu xuyên lục địa của hai tâm hồn âm nhạc: chàng nhạc công và nàng ca sĩ.
Cold War nối tiếp Ida, kể về tình yêu xuyên lục địa của hai tâm hồn âm nhạc: chàng nhạc công và nàng ca sĩ.

Đến cuộc tình mang tên “Cold War”

Những cuộc chiến trong Ida chưa hề kết thúc, chúng chỉ kéo dài ra thêm trong Cold War. Ngay từ những phút đầu tiên của bộ phim, máy quay dõi theo một chiếc xe tải đang lặng lẽ lăn bánh trên con đường phủ đầy tuyết trắng. Đó là Ba Lan một mùa đông năm 1949 – thời điểm Thế Chiến thứ hai vừa kết thúc được vài năm và đất nước này nhanh chóng rơi vào vòng kìm cặp của chính phủ Cộng sản thân Stalin. Trên xe là Viktor (Tomasz Kot) – một nghệ sĩ dương cầm – cùng hai người bạn đồng hành đang chạy khắp mọi miền quê để thu âm những làn điệu dân ca do người bản địa thể hiện. Một trong số đó là Dwa serduszka, ca khúc tiếng Ba Lan với nhan đề dịch ra nghĩa là “hai trái tim”, viết về một mối tình “bị ngăn cấm”.

Chuyến xe của Viktor nhanh chóng dừng lại trước một trường học bị ảnh hưởng nặng nề từ cuộc chiến, nơi mà sau đó trở thành Mazurka, một trung tâm đào tạo nghệ thuật – với khẩu hiệu là “thế giới của âm nhạc, ca khúc và vũ điệu” – chuyên tuyển chọn những người có khả năng muá hát để phục vụ đất nước. Tại đây, duyên số đã cho Viktor gặp được Zula (Joanna Kulig), một cô gái trạc tuổi đôi mươi sở hữu giọng hát trời phú, người mà anh đem lòng yêu say đắm ngay từ cái nhìn đầu tiên, bất kể những lời đồn đại không hay về cô gái trẻ.

“Less is more” (ít là nhiều) là lời nhận xét hoàn hảo dành cho phong cách làm phim của Pawel Pawlikowski. Những bộ phim của ông luôn khúc chiết một cách đáng sợ (chưa có phim nào vượt khỏi biên giới một tiếng rưỡi), và Cold War cũng không nằm ngoại lệ: thử tưởng tượng Richard Linklater biên tập bộ ba Before thành một phim kiểu Boyhood nhưng với độ dài chỉ vỏn vẹn 85 phút. Lần này Pawlikowski tỏ ra tham vọng hơn khi kéo dài câu chuyện xuyên suốt ba thập kỷ, gắn với nửa đầu thời kỳ chiến tranh lạnh ở Châu Âu (từ cuối thập niên 40 đến giữa thập niên 60), không còn bó hẹp trong khuôn khổ một quốc gia mà trải dài ở nhiều địa điểm khác nhau: từ Ba Lan đến Đức, từ Pháp đến Nam Tư.

Cold War vẫn trung thành với phong cách đã được Pawel Pawlikowski kiến tạo từ Ida nhưng sử dụng một ngôn ngữ điện ảnh mềm mại, lãng mạn hơn, phần vì đi theo thể loại tình cảm, phần khác có lẽ vì đạo diễn đã tiếp thu khá nhiều ý kiến phản bác (cho rằng tác phẩm trước đó quá khó nuốt). Những ẩn dụ về tôn giáo và đức tin đã bị xóa nhòa. Âm nhạc xuất hiện một cách thường trực, đóng vai trò quan trọng như một sợi dây kết nối cảm xúc. Góc máy cũng đổi khác: những khung hình tĩnh tuyệt đối đã bắt đầu chuyển động theo từng cử chỉ của nhân vật, bố cục bất cân xứng đã bắt đầu được canh chỉnh cho vừa vặn, hài hòa hơn. Thậm chí ban đầu đạo diễn còn định quay màu chứ không phải đen trắng.

Nếu Ida bắt đầu bằng sự hội ngộ thì Cold War lại tiếp nối bằng sự chia ly. Sau khi Viktor gặp Zula, họ lập tức bị “trục xuất” khỏi đất nước. Giống như những mối tình kinh điển thời chiến đã đi vào lịch sử điện ảnh thế giới – Casablanca (Michael Curtiz, 1942), From Here to Eternity (Fred Zinnemann, 1953) hay Hiroshima mon amour (Alain Resnais, 1959) – đôi nhân tình không thể bên nhau dài lâu. Dường như những ca từ trong bài hát Dwa serduszka đã ám vào số phận của hai con người ấy, để họ gặp nhau rồi lại chia xa, vừa mới tái hợp đã phải nói lời từ biệt, như đôi trái tim sinh ra không thể nhập làm một, như cả châu lục bị xẻ ra làm hai: một bên là Đông Âu cộng sản, bên kia là Tây Âu dân chủ.

Những bộ phim của Pawel Pawlikoski từ trước đến nay vẫn lấy nhân vật nữ làm trung tâm.
Những bộ phim của Pawel Pawlikoski từ trước đến nay vẫn lấy nhân vật nữ làm trung tâm.

Và những khúc hát đã tàn

Đặt ở mốc thời gian sớm hơn hai thập kỷ, có thể xem Cold War như là phần tiền truyện của Ida: tiếng kèn tang tóc mở đầu chính là điềm báo cho cái kết bi thảm của các nhân vật trong cả hai bộ phim. Với mong muốn mở rộng “vũ trụ điện ảnh” của mình, Pawel Pawlikowski cũng đã làm rõ một số nội dung mà trong khuôn khổ giới hạn về thời lượng Ida chưa thể nói hết, mô tả rõ nét hơn về quá trình thực dân hóa ở Ba Lan thời hậu Holocaust: một Liên Xô “diệt chủng” về tinh thần cũng tàn khốc không kém gì Đức Quốc Xã diệt chủng về thể xác.

Ở đầu phim, người xem nhanh chóng nhận ra những ảnh hưởng của cường quốc Xô Viết lên tiểu quốc lân cận. Từ một nơi cống hiến cho mục đích “vị nghệ thuật”, Mazurka bị biến thành thứ công cụ chính trị dùng để ca ngợi Stalin như một đấng cứu thế. Bài hát Dwa serduszka được thay bằng Quốc tế ca, trang phục truyền thống được đổi bằng đồng phục quân nhân, còn dàn hợp ca thì phải tuyên thệ tuyệt đối trung thành với “Đất Mẹ” mỗi sáng. Theo thời gian, những làn điệu dân ca đại diện cho tiếng nói của cả một dân tộc cũng lụi tàn, thay bằng những bản nhạc jazz của Tây phương biểu trưng cho khao khát tự do của những con người xa xứ. Hệt như lời nhận xét chua chát của Wanda trong Ida: “Cuốn theo chiều gió.”

Nói Pawel Pawlikowski là nhà làm phim của phụ nữ cũng không ngoa, khi mà những tác phẩm của ông luôn lấy nhân vật nữ làm trung tâm, mổ xẻ tâm lý phái đẹp cực kỳ tinh tế bất kể thời con gái hay đương đàn bà. Ngay cả Cold War dù kể về một chuyện tình, thì Zula vẫn luôn được đặt ở những vị thế ưu ái hơn hẳn so với Viktor: nàng là ngôi sao tỏa sáng trên sân khấu, chàng lặng lẽ lui về hàng ghế khán đài. Nhân vật này càng trở nên sống động hơn qua màn hóa thân xuất sắc của Joanna Kulig – nữ diễn viên Ba Lan sinh năm 1982 phảng phất một chút sắc đẹp của Jessica Chastain và nét diễn yêu kiều của Jennifer Lawrence. Một điểm thú vị là trước Cold War, Kulig từng xuất hiện trong Ida với một vai nhỏ cũng là ca sĩ phòng trà, phần nào cho thấy sự liên kết gián tiếp giữa hai bộ phim.

Nếu phải so sánh, thì bi kịch cuộc đời Zula nào có kém gì tu nữ Anna. Ở quê nhà, nàng trót mang tội giết cha: “lão nhầm tôi với mẹ tôi, nên tôi vạch lỗi lão bằng một con dao”, nàng dửng dưng xác nhận. Nhưng Zula may mắn hơn vì có Viktor, chỉ khi bên chàng thì nàng mới được sống thật với bản ngã của mình, nếu không nàng phải sống trong danh phận của một kẻ khác. Khi dự tuyển, Zula giả làm gái cao nguyên, hát theo giai điệu của một người xa lạ. Từ một ca sĩ hát folk không biết tiếng Pháp, nàng bị đẩy sang Pháp, trở thành một ngôi sao nhạc jazz. Dưới ánh đèn sân khấu, nàng che đậy cảm xúc dưới lớp mặt nạ của nhân vật, bất lực chứng kiến người mình yêu bị dẫn đi mất. Đến khi Viktor gặp lại Zula sau nhiều năm xa cách, nàng đã có chồng và trở thành Gangarossa – Lichon, tên của một người Sicilia.

Nếu Ida là những xung đột (tôn giáo, chính trị, đức tin) thì Cold War là sự hòa quyện giữa tình yêu và âm nhạc
Nếu Ida là những xung đột (tôn giáo, chính trị, đức tin) thì Cold War là sự hòa quyện giữa tình yêu và âm nhạc.

Cũng như Anna, cả Viktor lẫn Zula đều đã bị tước đi quyền nhân thân – một trong những quyền cơ bản nhất của con người. Lý do duy nhất khiến Anna còn tồn tại sau trận chiến, là bởi vì khi ấy cô còn quá nhỏ, không ai có thể nhận ra gốc gác Do Thái của một đứa bé. Cả cuộc đời Anna phải che dấu mái tóc màu hung dưới tấm khăn choàng tu nữ, hệt như Zula phải đội tóc giả mỗi khi lên sân khấu ở nơi đất khách quê người. Còn Wanda thì sao? “Ngày nay ta chẳng là ai cả”, bà ngậm ngùi trả lời cô cháu gái. Sau cuộc chiến, bà giữ được cái mạng thì suốt đời lại phải mang một biệt danh không mấy tốt đẹp: Red Wanda – “kẻ thù của nhân dân”. Giai điệu ưa thích của Wanda là bản giao hưởng Jupiter của Mozart, như ánh trăng nói hộ cõi lòng: chắc không ít lần bà muốn đến hành tinh ấy để thoát khỏi kiếp người.

Khi Ida kết thúc, người xem tức tưởi vì không biết chuyện gì tiếp theo sẽ xảy đến với nữ tu sĩ bé nhỏ. Liệu Chúa của cô có đang chờ đợi ở phía trước, sẵn sàng che chở và dẫn lối cho cô? Khi Cold War kết thúc, Viktor và Zula trở về cố hương nhưng cả hai đều không còn mang quốc tịch Ba Lan nữa. Sau những chuỗi ngày lẩn trốn – chính xác là mười lăm năm, giờ đây họ chỉ là những cái xác không hồn. Không có một giọt máu nào phải đổ trong những cuộc chiến nêu trên – đạo diễn không cho phép người xem chứng kiến thảm kịch ấy, nhưng hẳn đã có một vài giọt nước mắt tuôn rơi, một vài cái nghẹn ứ lại trong cổ họng.

Chỉ những tác phẩm điện ảnh thuần khiết (Cinéma Pur) mới có thể đem lại cho người xem thứ cảm xúc chân phương, mãnh liệt, day dứt và đầy ám ảnh như vậy!


Đánh giá:
Ida:**** (4/5)
Cold War: **** (4/5)

‘Happy As Lazzaro’ – Một góc nhìn tương phản về nước Ý
‘Happy As Lazzaro’ – Một góc nhìn tương phản về nước Ý
/

‘Happy As Lazzaro’ – Một góc nhìn tương phản về nước Ý

Happy As Lazzaro – tác phẩm thứ ba của nữ đạo diễn người Ý Alice Rohrwacher (The Wonders) – là một hành trình kỳ lạ, huyễn hoặc, huyền bí và đầy bất ngờ. Bộ phim xê dịch giữa quá khứ và hiện tại, đan xen giữa hiện thực và siêu thực, pha trộn giữa màu sắc tôn giáo và yếu tố ngụ ngôn, cổ tích.


Happy As Lazzaro (tên gốc: Lazzaro Felice) bắt đầu bằng một buổi tối ở vùng quê nghèo nước Ý. Nhân vật chính, cậu bé Lazzaro (Adriano Tardiolo), đang ôm đàn đứng một mình trong đêm thì được một người đàn ông gọi về nhà. Cảnh quay sau đó nối tiếp bằng tiếng khóc bất ngờ của trẻ con, như xé toang màn đêm thinh lặng.

Trong nhà có hai cô gái đang tranh cãi về một cái bóng đèn: “đến lượt chúng tôi rồi,” một trong hai nói. Ngoài sân có mấy anh thanh niên đang đứng thổi kèn, ca hát, mời gọi một cô nàng tên là Mariagrazia. Sau đó tất cả mọi người, từ già đến bé, tập trung vào một căn phòng nhỏ chỉ có độc mỗi một chiếc bóng đèn trên trần nhà. Kẻ đứng người ngồi, vây quanh một đôi trai gái trẻ trông rất hạnh phúc.

Đó là đám cưới của Mariagrazia. Sau đêm nay, hai vợ chồng họ sẽ rời khỏi Inviolata để đến thành phố, tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn – người chồng tuyên bố.

Kịch bản xuất sắc nhất từ Cannes 2018

Trong tiếng Ý, từ “Inviolata” có nghĩa là bất khả xâm phạm. Trong phim, Inviolata là một vùng đất “bị cô lập” hoàn toàn theo đúng nghĩa đen. Nhưng chỉ khi bộ phim đi được một nửa, người xem mới được chứng kiến toàn cảnh nơi ấy: một chốn hoang vắng, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài. Khuất sau núi đồi trùng điệp, sau những cánh rừng bạt ngàn, sau dòng sông chảy dài đến vô tận, là cả một biệt phủ bao quanh bởi ruộng vườn, nông trại. Xa xa có mấy người đàn ông đang làm đồng, mấy người phụ nữ đang gặt mùa. Họ làm việc dưới sự quản lý sát sao của quý bà Marchesa Alfonsina De Luna (Nicoletta Braschi), vốn được mệnh danh là “nữ hoàng thuốc lá”.

Nửa đầu của Happy As Lazzaro xoay quanh mối quan hệ kỳ lạ giữa hai chàng trai Lazzaro (phải) và Tancredi (trái).
Nửa đầu của Happy As Lazzaro xoay quanh mối quan hệ kỳ lạ giữa hai chàng trai Lazzaro (phải) và Tancredi (trái).

Vợ chồng Mariagrazia không phải là người duy nhất muốn thoát khỏi Inviolata. Ngay cả Tancredi (Luca Chikovani), cậu quý tử độc nhất của nhà Marchesa, cũng đã chán ngấy nơi đây. Bất chấp gia sản kếch xù của gia đình, Tancredi lên kế hoạch khiến cho mẹ lẫn cô em gái phát điên vì sự mất tích đột ngột của mình. Cậu tự viết thư tống tiền, gọi điện về nhà báo tin rằng mình đã bị bắt cóc, mạng sống sẽ bị đe dọa nếu mẹ cậu không đưa đủ tiền theo yêu cầu (có cả chữ ký lẫn máu tươi để xác nhận). Tất nhiên, kế hoạch ấy chẳng thể thành công nếu thiếu vắng sự giúp đỡ của Lazzaro, người bạn mà Tancredi mới quen.

Góc nhìn tương phản về xã hội Ý

Kịch bản của Happy As Lazzaro do chính Alice Rohrwacher chấp bút (giúp cô thắng giải ở LHP Cannes 2018) chia bộ phim thành hai phần rõ rệt: trước và sau sự kiện Inviolata. Nửa đầu phim xoay quanh câu chuyện giữa Lazzaro và Tancredi – một mối quan hệ đặc biệt, ám ảnh nhân vật chính đến tận cuối phim. Hàng ngày, Lazzaro tranh thủ trốn việc để đến thăm Tancredi, người vừa nhận cậu là “em cùng cha khác mẹ”.

Sự khăng khít giữa hai chàng trai ở lưng chừng tuổi đôi mươi dưới cái nắng chói chang của mùa hè nước Ý ít nhiều khiến ta liên tưởng đến hình ảnh cặp đôi Elio – Oliver (Call Me By Your Name, 2017). Nhưng không, tình cảm mà Tancredi dành cho Lazzaro chẳng phải tình yêu mà cũng chưa hẳn đã là tình bạn, bởi giữa họ luôn tồn tại một vách ngăn vô hình: sự khác biệt về giai cấp.

Xuyên suốt bộ phim, Alice Rohrwacher đã vạch rõ khoảng cách giữa hai tầng lớp giàu – nghèo trong xã hội Ý. “Tao bóc lột chúng nó, chúng nó lại bóc lột thằng bé tội nghiệp đó,” Alfonsina De Luna thẳng thừng nói với con trai trong lúc đứng nhìn Lazzaro cặm cụi làm việc không quản ngày đêm. Câu nói đó cũng lý giải vì sao gia đình cậu vẫn phải trả nợ hàng tháng dù lao động vất vả, đến nỗi một cái bóng đèn cũng phải chia nhau dùng. Theo bà, đó là một vòng lặp “không thể dừng lại”: cuối phim, cô con gái nhà De Luna vẫn trơ trẽn đòi “cướp” khay thức ăn mà gia đình Lazzaro vừa dùng hết số tiền dành dụm được để mua.

Happy As Lazzaro cho người xem những góc nhìn khác biệt về nước Ý.
Happy As Lazzaro cho người xem những góc nhìn khác biệt về nước Ý.

Bên cạnh phần kịch bản, Happy As Lazzaro còn cho thấy độ chín trong phong cách đạo diễn của Alice Rohrwacher. Ở những phút ban đầu, nữ đạo diễn cố tình sử dụng những thước phim hết sức hoài cổ: quay theo kiểu phim tài liệu dưới định dạng Super 16mm, khung hình bo tròn bốn góc, thiết kế bối cảnh và phục trang theo phong cách những thập niên trước – khiến người xem khó lòng đoán định được mốc thời gian chính xác của câu chuyện. Thực tế, ý tưởng của bộ phim được lấy cảm hứng từ một sự kiện có thật mà cô được trên báo, kể về nạn lĩnh canh bất hợp pháp những năm 80 ở Ý, khi người lao động bị chiếm hữu không khác gì nô lệ thời trung cổ.

Ánh nắng vĩnh cửu
của một tâm hồn thuần khiết

Sinh năm 1982, Alice Rohrwacher được xem là gương mặt đại diện cho thế hệ đạo diễn trẻ của điện ảnh Ý đương đại. Tôn giáo và đức tin xuất hiện trong phim của cô như một nỗi ám ảnh thường trực, bất kể sự thật đáng ngạc nhiên rằng Rohrwacher chưa một lần bước chân vào nhà thờ. Bộ phim đầu tay của cô mang tên Heavenly Body (2011), kể về Marta, cô bé 13 tuổi vừa cùng mẹ và chị gái dọn từ Thụy Sĩ đến sống ở một vùng duyên hải miền Nam nước Ý. Hàng ngày, Marta phải tham gia những lớp học do giáo hội địa phương tổ chức, nơi tôn giáo được nhồi vào đầu những đứa trẻ ngây thơ trong khi một vị linh mục già lại đang hoang mang về chính đức tin của mình. Cô bé Gelsomina, nhân vật chính trong bộ phim thứ hai The Wonders (2014), thì tin rằng một chương trình truyền hình thực tế sẽ thay đổi số phận gia đình mình, vốn đang làm nghề nuôi ong lấy mật, để rồi vỡ mộng trong sự bàng hoàng.

Khác hai tác phẩm trên đều thuộc thể loại coming-of-age (hành trình trưởng thành), nhân vật chính Lazzaro không có nhiều biến động cả về thể xác lẫn tâm hồn. Trung thành với gương mặt phúc hậu và cặp mắt xoe tròn ngơ ngác, có thể xem nhân vật này như là minh chứng hoàn hảo cho cụm từ “ánh nắng vĩnh cửu của một tâm hồn thuần khiết” (Eternal Sunshine of the Spotless Mind – tên một bộ phim của Michel Gondry), một hiện thân của nhân vật Chance trong Being There (Hal Ashby, 1979) nhưng trẻ trung và ít nói hơn. Giữa hai mặt sáng tối của cuộc đời, Lazzaro gần như “tâm bất biến giữa dòng đời vạn biến”, nhưng số phận lại đưa đẩy khiến cậu trở thành nhân chứng sống cho cả một quá trình chuyển mình của nước Ý xuyên suốt hai thế kỷ.

Nhân vật chính trong Happy As Lazzaro là hiện thân của nhân vật Chance trong phim Being There (1979).
Nhân vật chính trong Happy As Lazzaro là hiện thân của nhân vật Chance trong phim Being There (1979).

Những ẩn dụ về tôn giáo và đức tin vẫn được Happy As Lazzaro bảo toàn. Ở đầu phim, Lazzaro phát hiện dưới giường một bức ảnh của Thánh Agatha – người đã dâng trọn cuộc đời cho Thiên Chúa, đến mức tử vì đạo. Tên gọi của cậu trong tiếng Ý dùng để ám chỉ Lazarus, người mà theo Phúc âm John trong Kinh Thánh, đã được Chúa Jesus hồi sinh sau bốn ngày mất mạng. Gia đình Lazzaro vì tin tưởng nhà Marchesa mà chấp nhận số phận cuộc đời như những nô bộc, còn cậu thì tin tưởng Tancredi nên sẵn sàng cắt tay lấy máu hộ bạn. Đến gần cuối phim, họ vì say mê tiếng nhạc nên lạc bước vào một thành đường, nhưng lại bị những người truyền giáo xua đuổi. Ngay lập tức, âm nhạc từ bỏ nơi tôn nghiêm để lần theo bước chân những con người tội nghiệp, như thể muốn nói rằng Chúa vẫn đang dõi theo ở trên cao, dù ta đang ở đâu.

Mệnh đề cuối cùng (và cũng là đầu tiên) mà Alice Rohwarcher muốn đặt ra đối với khán giả, không gì hơn ngoài hai chữ “hạnh phúc” – thứ mà cả người nghèo (vợ chồng Mariagrazia) lẫn kẻ giàu (Tancredi) đều khao khát có được, thứ mà theo gợi ý từ nhan đề: phải “như Lazzaro”, bất kể cậu là người duy nhất trong phim không mưu cầu hạnh phúc. Đáng tiếc, thứ hạnh phúc đó không hề tồn tại vĩnh cửu. Bộ phim kết thúc trong sự choáng váng khi mà bản chất thánh thiện nơi tâm hồn Lazzaro cũng phải bất lực trước những cái nhìn hằn học đầy ác ý của xã hội. Cái xấu đã chiến thắng cái tốt bởi một lẽ rất đỗi thường tình: đời không như cổ tích. Tất cả mọi niềm tin đều sụp đổ, hệt như những gì còn sót lại ở Inviolata chỉ là một đống đổ nát.


Đánh giá: **** (4/5)


/

‘Elle’ – Quyền lực đàn bà trước những cám dỗ

‘Elle’ – Quyền lực đàn bà trước những cám dỗ

 

“Tôi nghĩ là mình đã bị hãm hiếp.”

Khoảnh khắc cuối cùng khi tất cả mọi sự thật trong Elle đều đã được phơi bày, Michèle LeBlanc (Isabelle Huppert) quay sang ôm lấy cậu con trai và nói: “Kết thúc rồi.” Tuy nhiên, bộ phim của đạo diễn Paul Verhoeven lại tạo cho người xem một cảm giác rất hoang mang, rằng sau những điều hỗn độn vừa xảy đến với người phụ nữ ấy, thì dường như mọi chuyện vẫn chưa thể dừng lại. Verhoeven đặt cho tác phẩm táo bạo của ông một nhan đề hết sức thanh lịch – Elle (tiếng Pháp nghĩa là “cô ấy”) – nhưng lại xây dựng một nữ nhân vật mà từ hành động đến tính cách đều khiến ta phải liên tưởng đến câu nói quen thuộc: “lòng dạ đàn bà”!

Tất cả sự kiện trong Elle bắt đầu kể từ khi quý bà Michèle LeBlanc bị một kẻ lạ mặt tấn công ngay trong nhà mình. “Tôi nghĩ là mình đã bị hãm hiếp”, bà kể lại. Đó là vào khoảng 3 giờ trưa, trong lúc Michèle đang mở cửa để cho con mèo của mình vào nhà, thì bỗng xuất hiện một gã đàn ông đeo mặt nạ, mặc bộ đồ bó sát màu đen xông tới từ phía khu vườn. Hắn đánh đập rồi giở trò đồi bại với người phụ nữ sắp sửa lên chức bà nội này ngay giữa ban ngày ban mặt. Tuy nhiên, nội dung của Elle không tập trung vào việc Michèle bị hãm hiếp như thế nào, mà chủ yếu khai thác diễn biến tâm lý cũng như cách bà xử trí trước tình huống rợn người đó ra sao (cảnh quay đầu tiên là khi mọi vụ việc đã kết thúc). Thay vì gọi cảnh sát hoặc đến bệnh viện, Michèle bình tĩnh thu dọn mọi thứ trong phòng, sau đó đi tắm và đặt sushi cho bữa tối như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Bà nói dối con trai rằng mình bị ngã xe đạp để che đậy về những vết bầm tím trên mặt, rồi lên giường ngủ với một cái búa, phòng trường hợp gã côn đồ kia có quay trở lại.

elle-sonphuoc-review

Trước và sau khi bị tấn công, Michèle luôn tạo cho mình một vỏ bọc hoàn hảo như vậy, dù cuộc sống của bà cũng đang gặp không ít rắc rối. Ông chồng cũ Richard hiện đang quen với một cô nàng trẻ đẹp và bà không hề thích điều đó. Cậu con trai Vincent thì chưa có công việc ổn định, lại còn đang bị dắt mũi bởi một cô ả mà bà gọi là “kẻ điên”. Người mẹ già của bà đang lên kế hoạch tổ chức đám cưới với một gã trai trẻ đáng tuổi con mình, trong khi bố bà thì ngồi tù vì tội sát nhân suốt mấy chục năm nay. Là giám đốc của một công ty sản xuất trò chơi điện tử, nhưng Michèle gần như bị tất cả các nhân viên ghét bỏ. Chưa kể, bản thân bà cũng đang quan hệ vụng trộm với ông chồng của cô bạn thân, đồng thời bắt đầu ve vãn anh hàng xóm trẻ đẹp đã có vợ ở nhà bên.

Có vẻ như Michele đã sẵn có quá nhiều vấn đề để bận tâm, nên vụ hãm hiếp kia cũng chỉ như là một tảng đá được ném vào mặt biển đang dậy sóng. Nhưng gã côn đồ bí ẩn thì vẫn chưa chịu dừng lại, hắn liên tục nhắn tin và đe dọa Michele dưới nhiều hình thức khác nhau, khiến bà không thể nào ngồi yên mà quyết truy cho bằng được hung thủ. Từ đó, nửa đầu của Elle pha trộn giữa không khí của một cuốn tiểu thuyết trinh thám với một loạt những tấn bi hài kịch về cuộc đời Michele. Bà mua trước vũ khí phòng thủ, học bắn súng và luôn chuẩn bị tư thế sẵn sàng, như một người thợ săn đang chờ đợi con mồi của mình. Nửa sau bộ phim là khi bộ mặt thật của tên biến thái được lật tẩy, cũng là lúc Michele lựa chọn một con đường vô cùng liều lĩnh: chơi trò mèo vờn chuột với chính kẻ đã tấn công mình.

elle-sonphuoc-review 1

Elle được xem là sự trở lại đầy bất ngờ của Paul Verhoeven sau mười năm vắng bóng trên ghế đạo diễn. Dù hiện đã bước sang độ tuổi 78, nhưng ông vẫn không ngần ngại chia sẻ về mong muốn thực hiện một dự án hoàn toàn khác biệt so với những gì mình từng làm trước đây. “Tôi nghĩ điều này rất quan trọng trong cuộc đời của một nghệ sĩ”, ông thổ lộ. Có lẽ chính vì quan điểm này, mà vị đạo diễn người Hà Lan đã quyết định rời bỏ Hollywood, dù đã từng thành công với một loạt bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng như RoboCop (1987), Total Recall (1990), Starship Troopers (1997), hay Basic Instinct (1992) – bộ phim vẫn được xem là tác phẩm kinh điển của dòng trinh thám gợi tình (erotic thriller). Sau khi về quê nhà để thực hiện tác phẩm đề tài thế chiến II Black Book vào năm 2006, Verhoeven mất tích để rồi trở lại với Elle, cũng là dự án phim nói tiếng Pháp đầu tiên trong sự nghiệp của ông.

Trái ngược với Paul Verhoeven, nữ diễn viên Isabelle Huppert đã có một quãng đường dài hoạt động miệt mài, bền bỉ và liên tục trong suốt năm thập kỷ qua. Dù hiện tại đã 63 tuổi, nhưng sức hút của Huppert vẫn chưa hề có dấu hiệu giảm nhiệt. Bà vẫn luôn là sự lựa chọn hàng đầu của các nhà làm phim tên tuổi, thường xuyên góp mặt trong các liên hoan phim lớn. Một điều bất ngờ là Huppert lại không phải là sự lựa chọn đầu tiên của Verhoeven cho vai diễn Michèle (ông đã nhắm kịch bản cho Marion Cotillard, Nicole Kidman hay Carice van Houten trước đó), nhưng bà đã chứng tỏ rằng mình là sự lựa chọn hoàn hảo nhất. Xuyên suốt thời lượng hơn 2 tiếng đồng hồ của bộ phim, Michele có không ít những hành động vô cùng đáng ghét. Bà bật cười trên bàn ăn khi người mẹ già tuyên bố sẽ đi thêm bước nữa, bà yêu cầu nhân viên của mình phải tụt quần xuống để “kiểm tra” dương vật, bà tiếp cận người yêu của chồng cũ chỉ để chắc chắn rằng mối quan hệ của họ sẽ không kéo dài. Nhưng tất cả đều trở nên thuyết phục và dễ dàng đồng cảm qua nét diễn xuất duyên dáng của Huppert.

elle-sonphuoc-review 2

Có thể nói, Isabelle Huppert chính là linh hồn, là hơi thở của Elle. Bà xử lý vai diễn Michèle bằng một lối diễn xuất nhẹ nhàng và tinh tế, nhưng đủ để lột tả chân dung một người phụ nữ có tâm hồn phức tạp và khó đoán định. Kịch bản của Elle – vốn được chuyển thể từ tiểu thuyết mang tên Oh xuất bản năm 2012 của nhà văn Pháp Philippe Djian – phần nào gợi nhớ đến Basic Instinct (bộ phim gắn liền với tên tuổi của Verhoeven), phần lại gợi nhớ đến The Piano Teacher (bộ phim gắn liền với tên tuổi của Huppert). Người xem vẫn thấy đâu đó hình ảnh của cô giáo dạy dương cầm Erika Kohut trong nhân vật Michèle LeBlanc, khi cả hai đều là những người phụ nữ khao khát tình dục. Trải nghiệm bị hãm hiếp ở một độ tuổi như của Michèle không phải là điều gì đáng để tự hào. Song, trái ngược với Erika, Michele luôn từ chối vị trí làm nạn nhân mà luôn muốn mình giữ vai trò “cầm cương”, là người ở thế chủ động. “Hổ thẹn chưa phải là cảm xúc đủ mạnh để khiến ta dừng làm bất cứ việc gì”, bà nói như thể đó là tuyên ngôn sống của bản thân, cũng là lời bào chữa cho tất cả những hành động có phần điên rồ trong phim.

Elle chắc chắn sẽ là một dấu son đáng nhớ của cả Paul Verhoeven lẫn Isabelle Huppert. Từ khi được ra mắt tại Liên hoan phim Cannes 2016, cả hai đã nhận được vô số lời tán dương của giới phê bình. Bộ phim cũng được chọn là đại diện của điện ảnh Pháp đi tranh cử Oscar năm nay ở hạng mục Phim nói tiếng nước ngoài xuất sắc nhất. Dù chưa có danh sách chính thức, nhưng diễn xuất xuất thần của Isabelle Huppert cũng được dự đoán là sẽ đem lại cho bà một đề cử Oscar đầu tiên trong sự nghiệp của mình. Nếu đúng như vậy, thì sự xuất hiện của Huppert hứa hẹn sẽ tạo ra nhiều gây cấn trong chặng đua Oscar khốc liệt sắp tới.

Đánh giá: **** (4/5)

Review phim Mommy của Xavier Dolan
/

‘Mommy’ của Xavier Dolan – Nỗi lòng người mẹ

Nguyện ước lớn lao nhất của một người mẹ, hẳn là được nhìn thấy đứa con của mình trưởng thành, hạnh phúc. Nguyện ước ấy ngập tràn trong tâm trí Diane, khi bà đứng trước một quyết định hết sức khó khăn trong cuộc đời: từ giã đứa con trai duy nhất của mình.

Hơn hai tiếng đồng hồ của Mommy không gì hơn là hội ngộ và chia ly, là khổ đau và hạnh phúc, là nụ cười và những giọt nước mắt, để khi bộ phim kết thúc, đọng lại trong lòng người xem là một câu hỏi không bao giờ cũ: Còn gì bao la hơn tấm lòng của mẹ?

Nỗi lòng người mẹ

Lần đầu tiên ra mắt tại LHP Cannes 2014, Mommy đã được cả khán giả lẫn giới phê bình đón nhận nhiệt liệt. Bộ phim thắng giải Jury Prize (giải thưởng của Ban giám khảo), tái khẳng định tài năng của đạo diễn trẻ mới 25 tuổi Xavier Dolan, đồng thời xác nhận anh như là một trong những gương mặt quan trọng nhất của nền điện ảnh Canada đương đại.

Mommy Xavier Dolan review - Son Phuoc 01

Có thể thấy Mommy mang nhiều điểm tương đồng với tác phẩm đầu tay của Xavier Dolan, I Killed My Mother (2009), khi cùng khai thác mối quan hệ mẹ – con, và nữ diễn viên Anne Dorval đảm nhận vai người mẹ trong cả hai bộ phim. Tuy nhiên, lần này Xavier Dolan đã tự lật ngửa “ván bài” của mình, thay đổi từ góc nhìn của đứa con ngỗ ngược trong I Killed My Mother, sang cái nhìn bao dung mà cũng đầy sợ hãi của một người mẹ đơn thân, phải tìm cách “hòa hợp” với đứa con trai có nhiều vấn đề tâm lý trong Mommy.

Ở những cảnh đầu tiên, người xem bắt gặp Diane đang mắc kẹt giữa một tai nạn giao thông. Trái ngược với vẻ hoảng sợ của kẻ đã tông mình, bà tự đẩy cửa xe bước ra, máu vẫn chảy ròng rã trên đầu, xem xét xung quanh rồi rút điện thoại ra nghe.

Có vẻ như trong cuộc đời, Diane đã gặp quá nhiều rắc rối, đến nỗi vụ “đụng độ” này cũng chẳng còn đủ lớn để bà có thể bận tâm. Hơn nữa, Diane đang phải đối diện với một khó khăn phức tạp hơn rất nhiều: Steve (Antoine-Olivier Pilon), con trai bà – cậu bé 15 tuổi vừa bị đuổi khỏi trường nội trú vì đã đốt cháy một quán ăn tự phục vụ, khiến bạn cùng lớp phải nhập viện.

Nửa tiếng đầu của Mommy thực sự gợi nhớ đến I Killed My Mother, khi xoay quanh mối quan hệ bị dồn nén giữa Diane và Steve sau nhiều ngày xa cách. Steve mắc chứng ADHD khiến cho cậu bé có xu hướng bạo lực và dễ dàng nổi nóng bất cứ lúc nào.

Khi tức giận, cậu trở thành một con thú thực sự. Có khi cậu nhào lên chiếc taxi để chửi rủa người tài xế. Có lúc lại sẵn sàng đánh nhau tay đôi với mẹ, gọi bà bằng bất cứ từ ngữ thô tục nào, rượt đuổi bà như thể đang săn mồi. Ở tuyến đối diện, Diane hoàn toàn bất lực trước con thú ấy.

Những giọt nước mắt cứ lăn dài trên khóe mi người mẹ, khi không thể làm gì để giúp đỡ con trai mình. Thậm chí có lúc, bà phải tự nhốt mình vào “lồng” để không một ai bị tổn thương.

Mommy Xavier Dolan review - Son Phuoc 03

Câu chuyện của Mommy dần rẽ sang hướng khác khi có sự xuất hiện của cô hàng xóm Kyla (Suzanne Clément) vừa mới dọn đến ở ngôi nhà đối diện. Nhân vật Kyla xem vào mối quan hệ giữa Diane và Steve, tạo thành ba cạnh không thể tách rời của một tam giác. Cô vừa là “thiên thần hộ mệnh” của Diane, vừa là ánh sáng soi rọi tâm hồn u tối của Steve.

Trước lời đề nghị của Diane, Kyle đồng ý sẽ trông nom và kèm cặp Steve, trong lúc bà phải đi đến từng căn hộ dọp dẹp để kiếm tiền nuôi con. Sự tận tình của Kyla dần dần đã “thuần hóa” được con thú trong người Steve, đưa cậu lại gần với mẹ hơn.

Giống hai nhân vật kia, Kyla cũng có những vấn đề của riêng mình. Là giáo viên nhưng cô lại gặp khó khăn trong vấn đề giao tiếp, hậu quả của một sự việc từng xảy ra trong quá khứ mà cô chưa từng sẻ chia với ai. Nếu chỉ nhìn bên ngoài, Kyla có một gia đình gần như hoàn hảo với cô con gái ngoan ngoãn và một người chồng thành đạt – hình ảnh trái ngược hoàn toàn với gia đình Diane và Steve.

Song, nỗi cô đơn chưa bao giờ biến mất trên gương mặt cô. Câu chuyện càng tiếp diễn, Kyle càng trở nên thân thiết với Diane và Steve như một thành viên trong gia đình họ, nhưng chính gia đình của cô dường như lại hoàn toàn thờ ơ trước mối quan hệ này.

Mommy Xavier Dolan review - Son Phuoc 04

Tương tự những bộ phim trước, phong cách làm phim của Xavier Dolan được thể hiện rõ nét ở những gì thuộc về “bên ngoài”. Gần hết toàn bộ thời lượng phim được quay dưới khung hình vuông, tỷ lệ 1:1 theo kiểu hình ảnh trên Instagram. Mỗi khung hình co hẹp lại như một khung cửa sổ, tạo cảm giác vừa chật chội vừa bức bối. Duy chỉ có hai lần khung hình được nới rộng ra theo tiêu chuẩn thông thường, đó là khi “cửa sổ tâm hồn” của các nhân vật ngập tràn ánh sáng hạnh phúc, dù có lúc thứ hạnh phúc ấy chỉ là ảo tưởng. Với một khung hình chật hẹp như vậy, đạo diễn dành trọn không gian tập trung vào khuôn mặt của diễn viên, để người xem cảm nhận được tâm trạng và cảm xúc của từng nhân vật. Bên cạnh những cảnh quay phần lớn được đặt cố định là những cú máy chậm (slow-motion), uyển chuyển như một điệu valse, giữa nền nhạc đóng một vai trò hết sức quan trọng trong phim. Từ những bản hit thập niên cũ như White Flag (Dido), On ne change pas (Céline Dion), cho đến nhạc hòa tấu của Ludovico Einaudi, đều được lồng vào những cảnh quay đầy bất ngờ mà lại hiệu quả, chính xác.

Lựa chọn một đề tài không mới, ngay cả với chính mình, Xavier Dolan xây dựng câu chuyện ở mức tối giản nhất có thể: tối giản về nhân vật, tối giản về bối cảnh, tối giản về cả bố cục. Cuộc sống dưới con mắt của Dolan như một chiếc túi nilong đựng đồ, quá nhiều vật nặng khiến chiếc túi ấy rách toạc mà không có điều gì báo hiệu trước. Cũng như Diane, khi bà phải đứng giữa những quyết định không thể lường trước trong cuộc đời. Nhưng dù lựa chọn thế nào, người xem vẫn cảm nhận được tình cảm dạt dào mà bà dành cho Steve – người thân duy nhất trong cuộc đời bà. Ẩn sau ba nhân vật ấy là rất nhiều nỗi đau và mất mát, nhưng khi ở bên cạnh nhau, họ đều là những người ngập tràn tình yêu và mưu cầu hạnh phúc. Song, “đôi khi tình yêu vẫn chưa đủ và con đường càng lúc càng gập ghềnh” – lời bài hát Born To Die của Lana Del Rey khép lại bộ phim một cách đầy xúc cảm.

Con đường của Diane trong Mommy thực sự là con đường một chiều, mà đôi lúc bà chỉ còn biết cách chấp nhận và bước tiếp.

Mommy Xavier Dolan review - Son Phuoc 02

Đánh giá: **** (4/5)
Thông tin:
*Tính đến nay, bộ phim đã nhận được hơn 40 giải thưởng lớn nhỏ, đáng chú ý như Phim nước ngoài xuất sắc nhất tại César 2015 (hay còn gọi là Oscar của nước Pháp), 09 giải thưởng tại Sceen Canada Awards lần thứ 3 năm 2015, trong đó có Phim xuất sắc nhất và 10 giải Jutra Awards lần thứ 17, trong đó có Phim xuất sắc nhất.
**The Guardian nhận xét về bộ phim Mommy rằng: “Một sự trải nghiệm hấp dẫn và căng thẳng, đem đến những chiều sâu cảm xúc đáng kinh ngạc“. Trong khi đó, website phê bình phim nổi tiếng Rotten Tomatoes chấm điểm 91% cho Mommy và bình luận: “Như một thách thức đáng khen thưởng, Mommy là bước tiến dài ấn tượng của đạo diễn – biên kịch Xavier Dolan“.

Review phim 'Young And Beautiful’ của François Ozon
Review phim 'Young And Beautiful’ của François Ozon
/

‘Young And Beautiful’ của François Ozon – Cái giá của sự trưởng thành

“Một lần làm đĩ, suốt đời làm đĩ”

Chuyện làm đĩ không mới, nhưng khi đặt giữa bối cảnh xã hội phương Tây hiện đại với nhân vật chính vừa tròn 17 tuổi, bộ phim của François Ozon vẫn khiến ta nghi vấn về những chuẩn mực đạo đức và mối quan hệ giữa người với người trong thời kỳ công nghệ cao.

So với In the House (Dans la maison) – tác phẩm trước đó của Ozon, Young and beautiful có mạch chuyện chậm rãi và nhẹ nhàng hơn hẳn. Bộ phim bắt đầu vào mùa hè khi Isabelle tự nguyện dâng hiến trinh tiết của mình cho một chàng trai người Đức tên là Felix, người mà nàng tình cờ gặp được trong chuyến nghỉ mát tại bãi biển miền Bắc nước Pháp. Sau đó, Ozon tiếp tục khai thác những biến chuyển cuộc đời cô gái trẻ trong vòng một năm kể từ sự kiện nói trên. Cấu trúc bộ phim được chia thành bốn chương rõ rệt theo bốn mùa trong năm, tiếp nối bằng mùa thu và kết thúc khi xuân về. Mỗi chương khép lại bằng một nhạc phẩm của Francoise Hardy thay cho lời bình, đồng thời phần nào thể hiện tâm trạng của nhân vật chính.

Jeune Et Jolie sonphuoc review

Trở lại với Isabelle, thay vì tiếp tục phát triển mối quan hệ với Felix theo chiều hướng tích cực hơn thì cô lại quyết định bóp chết nó không một lý do. Điều này đặt ra một câu hỏi, phải chăng Felix là cánh cửa mà Isabelle vẫn đang tìm kiếm để bước vào thế giới của một người phụ nữ, hay là chỉ là công cụ nhằm thoả mãn sự tò mò của cô gái mới lớn?

Con đường Isabelle lựa chọn sau đó còn táo bạo hơn khi chấp nhận lời đề nghị qua đêm với một người đàn ông lạ mặt để đổi lại số tiền mà ở độ tuổi cô khó có thể kiếm được. Từ đó, Isabelle ngày càng dấn sâu vào cám dỗ và chấp nhận cuộc sống hai mặt: ban ngày là nữ sinh đại học, ban đêm là gái gọi cao cấp với biệt danh Lea, liên lạc với khách hàng qua một trang web dịch vụ trên mạng hay những tin nhắn điện thoại. Ngoài tiền bạc và dĩ nhiên, là dục vọng, thì động cơ thực sự và căn nguyên của hành vi này là gì?

Nam đạo diễn Ozon lướt qua các bài học ở trường lớp và tập trung vào những dấu hiệu rạn nứt của gia đình, như thể khẳng định rằng đây mới chính là gốc rễ của mọi sự lệch lạc: bố mẹ ly dị, bố dượng xa cách và cậu em trai nhạy cảm tuổi đương lớn. Tuy nhiên, kịch bản của Young and beautiful – cũng do Ozon viết – đặt ra quá nhiều vấn đề chồng chéo mà không đi sâu vào giải quyết một cách gọn gẽ. Điều này nhắc ta nhớ đến lời dạy mà thầy giáo văn học Germain trong In the house dành cho cậu học trò Claude của mình: “Hãy ngừng giải thích, để người đọc tự điền vào những chỗ trống”.

Jeune Et Jolie sonphuoc 03

Ngay từ cảnh quay đầu tiên, Ozon để cho Isabelle lang thang một mình giữa bãi biển trong bộ đồ bơi hai mảnh. Góc máy chao đảo, bó hẹp trong khung ngắm của ống nhòm. Ở đây, có thể ngầm hiểu rằng mỗi chúng ta nhìn nhận một con người dưới một góc nhìn nhất định. Khán giả từ đầu đến cuối chỉ đóng vai trò là người quan sát với góc nhìn thứ nhất, chứ khó có thể nắm rõ được tâm tư và suy nghĩ của nhân vật chính. Tương tự, Ozon cũng đơn thuần là người kể chuyện, không hề áp đặt quan điểm hay suy nghĩ của mình vào người xem.

Với cách kể chuyện như vậy, nghiễm nhiên Isabelle trở thành trọng tâm của bộ phim. Marine Vacth, trước đó vốn là một người mẫu ít có kinh nghiệm diễn xuất nhưng lại thể hiện thành công nhân vật Isabelle một cách hết sức tự tin: có khoảng chín cảnh tình dục nóng bỏng, chưa kể cảnh đầu phim bắt buộc phải khoả thân. Trên tất cả là những biểu cảm của cô, không chỉ toát lên vẻ “trẻ trung và xinh đẹp” mà còn “đáng sợ và đầy nguy hiểm”, nhưng tận sâu trong đáy mắt luôn chứa đựng một nỗi buồn xa xăm, còn gương mặt lại ẩn dấu sự trống vắng, giá lạnh. Đôi lúc, Isabelle ý thức được sắc đẹp và tuổi trẻ của mình nên sử dụng nó như một vũ khí để tấn công đàn ông. Song, cuối cùng thì nàng vẫn chỉ là cô gái 17 tuổi – lứa tuổi đẹp nhất của đời người, và làm một cái nghề mà đến bây giờ vẫn không ít người khinh bỉ, thậm chí là cả khách hàng của mình.

Jeune Et Jolie sonphuoc review 2

Điểm đặc biệt của Young and beautiful là tuy đi theo thể loại chính kịch, nhưng bộ phim lại chứa đựng những chi tiết mang màu sắc huyền bí khó giải thích. Chẳng hạn như khi Isabelle lần đầu làm tình với Felix, nàng thấy một bản ngã khác của mình đang quan sát cả hai giữa đêm tối. Khi nàng mất đi trinh tiết cũng là lúc cái bản ngã ấy bỗng nhiên biến mất và không bao giờ quay trở lại.

Phân đoạn cuối cùng của phim cũng rất đáng nhớ: hai người phụ nữ nằm cạnh nhau trên chiếc giường khách sạn, một trẻ đẹp với tất cả khao khát được bước vào đời, người còn lại đã đi qua gần hết mọi đắng cay và gian khổ của kiếp người, nhìn lại cô gái trẻ như tấm gương phản chiếu tuổi 17 ngây dại của mình. Cách cắt cách đột ngột khiến ta tự hỏi rốt cuộc người đàn bà từng trải kia đã đi đâu? Trở về với ngôi nhà đời thường quen thuộc? Nhập vào hình hài của cô gái trẻ? Hay tất cả chỉ là một giấc mơ?

Đưa ra một loạt câu hỏi nhưng không chủ động giải đáp, vậy điều Ozon thực sự muốn nói là gì? Thực tế, Young and beautiful vẫn chỉ là câu chuyện trưởng thành của cô gái trẻ đang tìm cách học về cuộc đời. Mà xét cho cùng, thì làm đĩ cũng chỉ là một trong số rất nhiều bài học mà cô đã tự chọn cho mình.


Đánh giá: *** (3/5)


/

‘Rust and bone’ – Yêu phần thể xác hay đến vì tâm hồn?

“Rust and bone” – Yêu phần thể xác hay đến vì tâm hồn?

Nếu nhìn sơ qua kịch bản của Rust and bone (2012), ta có thể thấy rằng nhân vật của Marion Cottilard là loại vai dễ nhận được nhiều cảm tình từ giới phê bình, đặc biệt là Viện Hàn lâm Hoa Kỳ. Stéphanie, nàng huấn luyện viên cá voi xinh đẹp bỗng nhiên mất cả hai chân sau một tai nạn thảm khốc diễn ra ngay tại sân khấu nơi cô làm việc. Tỉnh dậy sau cơn hôn mê, Stéphanie thấy mình nằm trơ trọi một mình trong bệnh viện, với một nửa bên dưới cơ thể đã bị cắt bỏ hoàn toàn. Tất nhiên, đi cùng với sự ra đi vĩnh viễn của đôi bàn chân là công việc, bạn trai và cả một cuộc sống vốn dĩ bình thường. Tấn bi kịch cuộc đời dành cho một người phụ nữ mà khả năng diễn xuất của Marion đã được kiểm định trước đó với La Vie en Rose (2007). “Cuộc đời màu hồng” nhưng đầy nước mắt của nữ danh ca Édith Piaf đã giúp cô trở thành người thứ hai trong một phim nước ngoài chạm đến tượng vàng Oscar cho vai chính xuất sắc nhất. Một chiến tích không hề dễ dàng vì sau Sophia Loren (Two Women,1962), đã 45 năm mà chưa có ai thực hiện thành công.

Thế nhưng, sau khi có mặt ở rất nhiều giải thưởng lớn bé khác nhau với Rust and bone thì Marion Cottilard lại trượt chân ở phút cuối cùng tại bảng đề cử Oscar 2012, để lại bao tiếc nuối dành cho khán giả hâm mộ. Nếu nhìn một cách tổng quát thì điều đó có vẻ cũng dễ hiểu vì trong tác phẩm của mình, đạo diễn Jacques Audiard không chủ định đào sâu vào những nỗi đau mà Stéphanie phải gánh chịu. Thay vì bi kịch hóa số phận của nhân vật, ông lại cố gắng biến bộ phim thành một câu chuyện lãng mạn dành cho người khuyết tật. Ở những phút bốc đồng trong suy nghĩ, Stéphanie đã có ý định kết liễu cuộc đời mình, nhưng may mắn là cô hồi phục rất nhanh sau đó. Cô thu gom quần áo cũ, vứt bỏ những thứ không còn phù hợp và cần thiết với mình như thể chuẩn bị bước vào một cuộc đời mới. Lý do không gì khác ngoài tình yêu, như ai đó đã nói, chẳng có sức mạnh nào thắng được sức mạnh của tình yêu (không phải tôi).

rust and bone sonphuoc review 02

Chàng trai Stéphanie đem lòng yêu thương là Alain, người mà cô vô tình gặp trong một câu lạc bộ. Riêng tình huống này các nhà biên kịch tạo ra có phần khiên cưỡng. Từ việc nàng không bắt taxi mà để cho chàng, vốn đang làm việc trong câu lạc bộ phải lái xe đưa mình về nhà, cho đến khi đã đến tận nơi thì chàng lại chủ động đòi vô nhà nàng, chỉ để chườm đá vào tay. Rồi cả việc Alain cố tình để lại số điện thoại trong khi thực tế là Stéphanie chẳng có lý do gì để liên lạc với anh ta một lần nữa cả. Như vậy, các nhà làm phim mất khoảng gần bốn phút để “ép” hai nhân vật đến gần với nhau. Nhưng nếu không quá khó tính, bạn vẫn có thể bỏ qua bốn phút này để thưởng thức bộ phim.

Thủ vai Alain cũng không hề kém cỏi. Năm ngoái, nam diễn viên người Bỉ Matthias Schoenaerts vừa đảm nhận vai chính trong Bullhead (2011) – bộ phim được để cử ở hạng mục phim nước ngoài xuất sắc nhất, và nhận được rất nhiều lời khen ngợi. Với vai Alain, Matthias giựt giải César đầu tiên cho diễn xuất triển vọng, dù anh đã đóng hàng chục bộ phim trong suốt hai thập kỷ. Nếu so với vai Jacky trong Bullhead thì nhân vật Alain quá đỗi bình thường. Mặc dù ban đầu Alain được xây dựng như một người gặp nhiều biến cố: gà trống nuôi con, không chốn dung thân, phải ở nhờ nhà chị gái. Nhưng khác với Stéphanie thì câu chuyện của Alain như một quả bom nổ chậm mà chỉ bắt đầu bùng phát về sau, chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa anh và đứa con trai năm tuổi.

Nếu như bi kịch của Stéphanie là khách quan thì bi kịch của Alain là do chủ quan. Anh sẵn sàng lấy đồ ăn thừa của hành khách trên tàu để đút cho con ăn, thà xem người ta đánh nhau trên youtube còn hơn quan tâm đến con. Thậm chí, có một cảnh quay, vì tức giận mà Alain quẳng con mình xuống đất như một thứ đồ chơi, chẳng may đầu cậu bé đập vào cạnh bàn, không khỏi khiến người xem cảm thấy xót xa.

Bỏ qua khuyết điểm ban đầu thì cái hay của bộ phim là đã phát triển được hai nhân vật vừa khác nhau lại vừa có những điểm chung, đều bất ổn trong cuộc sống. Rồi theo thời gian, dần dần hai sợi dây khác màu ấy cứ quấn lấy nhau thật chặt. Một người là “rust”, một người là “bone”, hai hình ảnh tượng trưng cho việc Alain là đôi bàn chân mà Stéphanie không thể thiếu vắng trên đường đời. Nghe có vẻ “hoàn mỹ”, nhưng trong suốt hai tiếng đồng hồ của bộ phim, điểm đáng nhớ không phải là những giây phút hai nhân vật chính chuyện trò tâm sự theo kiểu tình cảm thông thường. Họ lại lãng mạn theo kiểu khác: trên giường.

rust and bone sonphuoc review 01

Ở phương diện này, đạo diễn có vẻ rất tập trung khi lặp lại nhiều lần và mô tả khá trực diện. Nhiều đoạn máy quay đưa thẳng đôi chân bị cắt của Stéphanie vào mặt khán giả, ngay cả khi đôi nam nữ đang ái ân. Và cái cách Alain chủ động đề cập đến chuyện tình dục cũng khá thẳng thắng, trong khi Stéphanie còn khá ngại ngùng về hoàn cảnh của mình. Chính sự vội vã này khiến cho người xem và cả nhân vật cũng không hiểu rõ tình cảm thực sự mà họ dành cho nhau.

“Easy come, easy go”. Bằng chứng là Alain sẵn sàng bỏ rơi Stéphanie để chạy theo một cô gái vừa gặp trong câu lạc bộ. Một hành động không đẹp và khó chấp nhận được. Còn về phần Stéphanie, ta thấy tình cảm của cô dành cho những con cá voi có phần sâu đậm hơn cả. Có một đoạn cô ngồi trên xe lăn ở ban công và tự thực hành lại những động tác huấn luyện ca voi khi xưa. Quá nhớ nghề, cô về thăm lại chú cá voi của mình ngay cả khi đó là kẻ đã đem lại nỗi đau cho mình.

Như vậy, có thể thấy rằng sự xuất hiện của hai gương mặt Matthias Schoenaerts và Marion Cotillard chính là điểm thu hút nhất của bộ phim. Ngay cả khi chưa ra rạp, khán giả đã mong muốn cặp đôi này có những phút giây thật đẹp trong phim. Năm nay (2013), cặp đôi sẽ tiếp tục cùng xuất hiện trong Blood Ties của đạo diễn Guillaume Canet, hứa hẹn nhiều điều để mong chờ.

Ngoài ra, điểm khiến cho Rust and bone được quan tâm là vì sau hai bộ phim hình sự tội phạm được đánh giá cao là The beat my heart skipped (2005) và A prophet (2009) (cả hai đều đại thắng tại César) thì đạo diễn Jacques Audiard lại quyết định quay về với thể loại tâm lý tình cảm đơn thuần. Điều đáng buồn là bộ phim lại chưa đủ chiều sâu cần thiết để trở thành một phim bi đáng nhớ, và cũng chưa đủ ngọt ngào nếu là một câu chuyện lãng mạng.

error: Alert: Nội dung đã được bảo vệ !!